Định nghĩa

socialize nghĩa là gì trong tiếng Anh

socializeverb

1. Giao lưu, gặp gỡ

  • I love to socialize with my friends on weekends, going out for dinner or watching movies together.
  • Tôi thích gặp gỡ bạn bè vào cuối tuần, đi ăn tối hoặc xem phim cùng nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Dạy cách ứng xử phù hợp với quy chuẩn xã hội.

  • Parents play a crucial role in socializing their children by teaching them manners and societal norms.
  • Cha mẹ đóng một vai trò quan trọng trong việc giáo dục con cái, dạy họ cách ứng xử và quy tắc xã hội.
  • placeholder

3. Xã hội hóa (tổ chức theo nguyên tắc xã hội chủ nghĩa). (Tổ chức hoặc điều chỉnh theo nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội).

  • The government plans to socialize the healthcare system next year.
  • Chính phủ dự định xã hội hóa hệ thống chăm sóc sức khỏe vào năm tới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "socialize", việc hỏi "socialize nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.