Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

smooth nghĩa là gì trong tiếng Anh

smoothadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Mịn, nhẵn (không gồ ghề, không có lỗ hổng, bề mặt hoàn toàn phẳng và đồng đều).

  • The polished marble floor felt smooth beneath my feet, without a single imperfection.
  • Sàn nhà bằng đá cẩm thạch được đánh bóng cảm thấy mịn màng dưới chân tôi, không một khuyết điểm nào.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Mịn, trơn (không có cục bộ, không gồ ghề).

  • The ice cream was so smooth, it melted in my mouth without any solid chunks.
  • Kem mịn đến nỗi tan trong miệng mà không có bất kỳ mảnh vụn nào.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Trơn tru, mượt mà (diễn ra hoặc tiếp tục mà không gặp bất kỳ vấn đề nào).

  • The car ride was smooth, with no bumps or potholes to disrupt our journey.
  • Chuyến đi bằng xe hơi diễn ra mượt mà, không có bất kỳ ổ gà hay hố sâu nào làm gián đoạn chuyến đi của chúng tôi.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mượt mà, trơn tru (đều đặn và đều đặn, không có sự dừng và khởi đầu đột ngột).

  • The newly paved road provided a smooth ride, without any bumps or potholes.
  • Con đường mới được trải nhựa mang lại một chuyến đi êm ái, không có bất kỳ ổ gà hay hố nào.
  • placeholder

5. Lịch lãm, tao nhã nhưng không chân thành.

  • Despite his smooth compliments, I couldn't help but feel his insincerity lurking beneath.
  • Mặc dù anh ta khen ngợi một cách êm ái, tôi không thể không cảm thấy sự không chân thành ẩn chứa bên dưới.
  • placeholder

6. Mượt mà, Trơn tru (Là sự miêu tả về cảm giác dễ chịu, không gai góc hoặc không có vị đắng).

  • The smooth texture of the silk scarf felt pleasant against her skin.
  • Kết cảm của chiếc khăn lụa mềm mại cảm thấy dễ chịu trên làn da của cô ấy.
  • placeholder

7. Mượt mà, Trôi chảy, Êm ái (Có âm thanh dễ nghe, không gồ ghề hay khó chịu).

  • The jazz musician played a smooth melody on his saxophone, captivating the audience with its soothing notes.
  • Nhạc công jazz đã chơi một giai điệu mượt mà trên chiếc saxophone của mình, thu hút khán giả bằng những nốt nhạc dễ chịu.
  • placeholder

smoothverb

1. làm cho mịn màng (làm cho bề mặt mịn màng)

  • She used sandpaper to smooth the rough edges of the wooden table.
  • Cô ấy đã sử dụng giấy nhám để làm mịn các cạnh gỗ thô trên bàn.
  • placeholder

2. mịn (phủ một lớp chất mềm lên bề mặt)

  • She used a roller to smooth the icing over the cake.
  • Cô ấy đã sử dụng cuộn để làm phẳng lớp kem trên bánh.
  • placeholder

3. Làm cho việc gì đó dễ dàng hơn.

  • Adding oil to the gears will smooth the operation of the machine.
  • Việc thêm dầu vào bánh răng sẽ làm cho hoạt động của máy trở nên mượt mà hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "smooth", việc hỏi "smooth nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.