Định nghĩa
Thành ngữ

slam nghĩa là gì trong tiếng Anh

slamnoun

1. đập (hành động đập mạnh một cái gì đó; âm thanh của việc đập mạnh)

  • I heard a loud slam as the door closed behind me.
  • Tôi nghe thấy tiếng đập lớn khi cánh cửa đóng sau lưng tôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cuộc thi thơ. (Một cuộc thi mà mọi người trình diễn bài thơ của mình trước khán giả, người ta chọn ra người chiến thắng)

  • I attended a poetry slam last night and was blown away by the talent on stage.
  • Tôi đã tham gia một buổi thi thơ slam vào đêm qua và đã bị cuốn hút bởi tài năng trên sân khấu.
  • placeholder

3. Giải đấu quan trọng nhất trong một môn thể thao trong cùng một năm, như quần vợt, golf hoặc rugby; một trong những giải đấu cá nhân tạo nên một Grand Slam.

  • The tennis player won all four slams in a single year, achieving a Grand Slam.
  • Vận động viên tennis đã giành cả bốn slam trong cùng một năm, hoàn thành một Grand Slam.
  • placeholder

slamverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đóng sầm, đập mạnh (hành động làm đóng cửa hoặc vật gì đó lại với lực lớn, tạo ra tiếng động lớn).

  • He got angry and slammed the door, causing the entire house to shake.
  • Anh ấy tức giận và đóng sầm cửa lại, khiến cả ngôi nhà rung chuyển.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đóng sầm, ném mạnh, đập mạnh (Hành động thực hiện với lực lớn, thường tạo ra tiếng động lớn).

  • He angrily slammed the door shut, causing the entire house to shake.
  • Anh ta tức giận đóng sầm cửa lại, khiến cả ngôi nhà rung chuyển.
  • placeholder

3. Đập mạnh, va chạm mạnh (Hành động gây ra tiếng động lớn khi một vật thể đập hoặc va chạm vào vật thể khác với lực lớn).

  • The car lost control and slammed into the wall, causing extensive damage.
  • Chiếc xe mất kiểm soát và đâm vào tường với lực lớn, gây ra thiệt hại nặng nề.
  • placeholder

4. Chỉ trích mạnh mẽ, phê bình gay gắt.

  • The film critic decided to slam the new movie, calling it a complete waste of time.
  • Nhà phê bình phim quyết định chỉ trích gay gắt bộ phim mới, gọi đó là sự lãng phí thời gian hoàn toàn.
  • placeholder

5. Đóng sầm cửa (Hành động mạnh mẽ đóng cửa khi có người đang cố gắng vào).

  • He tried to enter, but she slammed the door.
  • Anh ấy cố gắng bước vào, nhưng cô ấy đã sập cửa lại.
  • placeholder

6. Từ chối gặp gỡ hoặc nói chuyện với ai đó một cách thô lỗ.

  • He tried to apologize, but she slammed him.
  • Anh ấy cố gắng xin lỗi, nhưng cô ấy đã phũ phàng từ chối nói chuyện với anh ấy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "slam", việc hỏi "slam nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.