Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Cụm động từ

slag nghĩa là gì trong tiếng Anh

slagnoun

1. Xỉ, xỉ thép (Chất thải còn lại sau khi kim loại đã được tách ra khỏi quặng).

  • The mining process produces large amounts of slag, which is the leftover waste material.
  • Quá trình khai thác mỏ tạo ra lượng lớn xỉ, là chất thải còn lại.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Xỉ than, xỉ lò (phụ phẩm của quá trình luyện kim, thường được sử dụng trong xây dựng hoặc sản xuất vật liệu).

  • He called her a slag after hearing rumors about her alleged promiscuity.
  • Anh ta gọi cô ấy là một "đĩ" sau khi nghe những tin đồn về sự lăng nhăng được cho là của cô ấy.
  • placeholder

slagverb

1. phế thạch (vật liệu thải sau khi kim loại đã được tách ra khỏi đá)

  • The smelter will slag the ore to extract the valuable copper.
  • Nhà máy luyện kim sẽ xỉ hóa quặng để chiết xuất đồng có giá trị.
  • placeholder

2. Gái điếm/con đĩ (người phụ nữ có nhiều bạn tình, mang tính xúc phạm).

  • He was verbally abusive, often slagging her in public.
  • Hắn ta rất hay lăng mạ cô ấy, thường xuyên chửi rủa cô ấy thậm tệ trước mặt mọi người.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "slag", việc hỏi "slag nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.