Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

single nghĩa là gì trong tiếng Anh

singleadjective

1. a2 IELTS <4.0 Độc thân (chưa kết hôn); Duy nhất (chỉ có một). (chỉ một, không kèm theo cái khác).

  • I have a single key for the door.
  • Tôi có một chiếc chìa khóa duy nhất cho cửa.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Đơn, dành cho một người (dành cho hoặc chỉ được một người sử dụng).

  • I bought a single ticket to the concert, as it was meant for one person only.
  • Tôi đã mua một vé đơn để đi xem hòa nhạc, vì nó chỉ dành cho một người.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Độc thân (không kết hôn hoặc không có mối quan hệ tình cảm với ai).

  • She is enjoying her single life, focusing on her career and personal growth.
  • Cô ấy đang tận hưởng cuộc sống độc thân của mình, tập trung vào sự nghiệp và phát triển cá nhân.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Vé một chiều (Vé chỉ sử dụng để đi mà không quay trở lại).

  • I bought a single ticket to Paris, but I still need to find a way back home.
  • Tôi đã mua một vé một chiều đến Paris, nhưng tôi vẫn cần tìm cách quay trở về nhà.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mỗi, từng .

  • I need a single ticket for the concert, as I am going alone.
  • Mỗi chi tiết của kế hoạch đều được cân nhắc kỹ lưỡng.
  • placeholder

singlenoun

1. a2 IELTS <4.0 vé một chiều (một tấm vé cho phép bạn đi đến một nơi nhưng không quay trở lại)

  • I need a single to London, please.
  • Tôi cần một vé một chiều đi Luân Đôn.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 phòng đơn (một phòng trong khách sạn, v.v. dành cho một người)

  • I booked a single room for my business trip next week.
  • Tôi đã đặt một phòng đơn cho chuyến công tác của mình vào tuần tới.
  • placeholder

3. Người độc thân (người không kết hôn và không có mối quan hệ tình cảm với ai khác)

  • Many young adults are single these days.
  • Ngày nay có rất nhiều người trẻ độc thân.
  • placeholder

4. Đĩa đơn, bài hát đơn (một bài hát được ghi âm và phát hành riêng lẻ trên một đĩa CD)

  • I bought the single of my favorite song to add to my music collection.
  • Tôi đã mua đĩa đơn của bài hát yêu thích để thêm vào bộ sưu tập âm nhạc của mình.
  • placeholder

5. Một đô la (loại tiền có mệnh giá thấp).

  • I only have a single in my wallet.
  • Tôi chỉ có một tờ đô la trong ví.
  • placeholder

6. Trò chơi đơn, trận đơn (một trò chơi khi chỉ có một người chơi đấu với một người khác; một loạt hai hoặc nhiều trò chơi như vậy)

  • He challenged her to a single to settle the argument.
  • Anh ấy thách đấu cô ấy một trận đấu đơn để giải quyết tranh cãi.
  • placeholder

7. điểm (một điểm mà người chơi ghi được từ một lần đánh)

  • He hit a single to drive in the runner.
  • Anh ấy đánh một cú single để đưa vận động viên chạy về ghi điểm.
  • placeholder

8. Cú đánh (một cú đánh đơn trong bóng chày cho phép người đánh bóng đến được gôn đầu tiên một cách an toàn)

  • The batter hit a single and safely made it to first base.
  • Vận động viên đánh một cú single và an toàn đến được cơ đầu.
  • placeholder

singleverb

1. Chọn ra, chỉ ra (tình trạng không có đối tác hoặc bạn đời)

  • She can single out the best candidate for the job.
  • Cô ấy có thể chọn ra ứng viên tốt nhất cho công việc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "single", việc hỏi "single nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.