Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

shock nghĩa là gì trong tiếng Anh

shocknoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sốc (cảm giác mạnh mẽ về sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều gì đó, đặc biệt là sau một sự kiện không mong đợi hoặc không dễ chịu).

  • The sudden news of her father's death left her in a state of shock.
  • Tin tức đột ngột về cái chết của cha cô ấy đã khiến cô ấy rơi vào trạng thái sốc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sốc (tình trạng y tế nghiêm trọng do mất máu nhiều, suy nhược cơ thể).

  • After the car accident, the victim went into shock due to severe blood loss.
  • Sau vụ tai nạn xe hơi, nạn nhân rơi vào trạng thái sốc do mất máu nghiêm trọng.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sốc [tình trạng cơ thể phản ứng mạnh mẽ với một tác động bất ngờ hoặc mạnh mẽ từ bên ngoài, có thể do chấn thương, dị ứng, hoặc tâm lý].

  • The shock from the earthquake caused buildings to crumble and people to panic.
  • Cú sốc từ trận động đất khiến các tòa nhà đổ nát và mọi người hoảng loạn.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sốc điện.

  • The electrician experienced a severe shock when he accidentally touched the live wire.
  • Người thợ điện đã trải qua một cú sốc nặng khi vô tình chạm vào dây điện đang có điện.
  • placeholder

5. Búi tóc dày (tóc nhiều, dày và có thể xù). (một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc mạnh mẽ do một sự kiện bất ngờ gây ra).

  • She has a shock of red hair.
  • Cô ấy có mái tóc đỏ dày.
  • placeholder

shockverb

1. Sự sốc (cảm giác mạnh mẽ của sự ngạc nhiên do một sự kiện xảy ra, đặc biệt là điều không dễ chịu; sự kiện gây ra cảm giác này)

  • The loud bang shocked her awake.
  • Tiếng nổ lớn làm cô ấy giật mình tỉnh giấc.
  • placeholder

2. Sự sốc (tình trạng y tế nghiêm trọng, thường do chấn thương gây ra, khiến người đó mất nhiều máu và rất yếu đuối).

  • The accident left him in shock, and he needed immediate medical attention.
  • Tai nạn khiến anh ta rơi vào tình trạng sốc và anh ta cần được cấp cứu ngay lập tức.
  • placeholder

3. Sự sốc (một cử động rung chuyển mạnh mẽ do vụ nổ, động đất, v.v.)

  • The explosion's force would shock the ground.
  • Sức mạnh của vụ nổ sẽ làm rung chuyển mặt đất.
  • placeholder

4. Sự giật điện (một dòng điện đột ngột qua một phần của cơ thể, gây đau và đôi khi gây tử vong)

  • The faulty wire might shock someone.
  • Sợi dây điện bị lỗi có thể giật điện ai đó.
  • placeholder

5. tóc dày trên đầu người (một khối tóc dày trên đầu người)

  • Her shock of red hair stood out in the crowd.
  • Mái tóc đỏ dày của cô ấy nổi bật giữa đám đông.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shock", việc hỏi "shock nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.