Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

sharp nghĩa là gì trong tiếng Anh

sharpadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Sắc bén, bén nhọn (Có mép cắt hoặc đỉnh nhọn, đặc biệt là có khả năng cắt hoặc tạo lỗ trên vật thể).

  • Be careful with that knife, it's extremely sharp and can easily cut through the toughest meat.
  • Hãy cẩn thận với con dao đó, nó cực kỳ sắc bén và có thể dễ dàng cắt qua thịt cứng nhất.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đột ngột, nhanh chóng và lớn (đột ngột, nhanh chóng và lớn).

  • The company experienced a sharp increase in profits.
  • Công ty đã trải qua một sự tăng trưởng mạnh về lợi nhuận.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sắc nét, rõ ràng (được định nghĩa rõ ràng và cụ thể).

  • The sharp sound of the alarm clock woke me up instantly, ensuring I wouldn't oversleep.
  • Âm thanh rõ ràng của đồng hồ báo thức đánh thức tôi ngay lập tức, đảm bảo tôi không ngủ quên.
  • placeholder

4. Sắc bén, nhạy bén (nhanh chóng nhận thức hoặc phản ứng).

  • Sarah's sharp mind allowed her to solve the puzzle in record time.
  • Trí thông minh nhạy bén của Sarah đã giúp cô giải được câu đố trong thời gian kỷ lục.
  • placeholder

5. Gay gắt, sắc bén, nghiêm khắc

  • The sharp criticism from the judge left the contestant feeling discouraged and disheartened.
  • Sự chỉ trích gay gắt từ phía giám khảo khiến cho thí sinh cảm thấy chán nản và mất tinh thần.
  • placeholder

6. To, chói tai, cao về âm điệu

  • The sharp sound of the alarm clock startled me awake in the morning.
  • Tiếng đồng hồ báo thức chói tai đã làm tôi giật mình thức dậy vào buổi sáng.
  • placeholder

7. Đau nhức, đau nhói (Cảm giác mạnh mẽ và đột ngột, thường giống như bị cắt hoặc bị thương nặng).

  • The sharp pain in my leg made it difficult to walk after I fell.
  • Cơn đau nhức ở chân khiến tôi khó đi lại sau khi tôi ngã.
  • placeholder

8. Đổi hướng đột ngột (đột ngột thay đổi hướng).

  • The car made a sharp turn, causing everyone inside to lean to one side.
  • Chiếc xe thực hiện một cú quẹo gấp, khiến mọi người bên trong nghiêng về một phía.
  • placeholder

9. Đậm vị (mạnh mẽ và hơi đắng).

  • The sharp taste of the lemon made her pucker her lips in response to its slight bitterness.
  • Vị chua cay của quả chanh khiến cô ấy nhăn môi lại vì chút đắng nhẹ.
  • placeholder

10. Lạnh, lạnh buốt (mô tả gió hoặc sương giá rất lạnh hoặc rất khắc nghiệt).

  • The sharp wind cut through my jacket, making me shiver uncontrollably.
  • Cơn gió lạnh cắt qua áo khoác của tôi, khiến tôi run không ngừng.
  • placeholder

11. Sắc sảo (tinh ranh nhưng có thể không trung thực).

  • The sharp salesman used his wit and charm to convince customers to buy unnecessary products.
  • Người bán hàng sắc sảo đã sử dụng sự thông minh và sự quyến rũ của mình để thuyết phục khách hàng mua những sản phẩm không cần thiết.
  • placeholder

12. Sắc sảo, thời trang và mới mẻ.

  • Her sharp outfit turned heads at the party.
  • Bộ trang phục sành điệu của cô ấy khiến mọi người ngoái nhìn tại bữa tiệc.
  • placeholder

13. Sắc, nhọn (đối với hình dạng không tròn đầy, có góc cạnh hoặc đỉnh nhọn).

  • The crescent moon was a sharp sliver in the sky.
  • Trăng lưỡi liềm là một mảnh trăng sắc nhọn trên bầu trời.
  • placeholder

14. Nốt thăng (rõ ràng, không mờ nhạt); Bén (cắt, cạo...); Cay (vị); Sắc sảo (trí tuệ, lời nói).

  • F sharp is higher than F.
  • Fa thăng cao hơn Fa.
  • placeholder

15. Cao hơn âm đúng : [Sắc nét (rõ ràng, không mờ nhạt); Bén (về lưỡi dao hoặc dụng cụ cắt); Cay (về mùi hoặc vị); Sắc sảo (về trí tuệ hoặc lời nói)].

  • The singer's voice was sharp, causing the audience to cringe at the high-pitched notes.
  • Giọng ca sĩ bị cao, khiến khán giả nhăn mặt vì những nốt cao chói tai.
  • placeholder

sharpnoun

1. Nốt thăng (một nốt được chơi cao hơn một nửa nốt so với nốt được đặt tên. Biểu tượng viết là (♯))

  • The musician played a sharp on the piano, creating a tense and dissonant sound.
  • Người nhạc sĩ đã chơi một nốt thăng trên đàn piano, tạo ra một âm thanh căng thẳng và không hài hòa.
  • placeholder

2. Vật sắc nhọn (các vật có cạnh hoặc đầu nhọn, như kim và ống tiêm)

  • Be careful when handling sharps.
  • Hãy cẩn thận khi xử lý các vật sắc nhọn.
  • placeholder

sharpadverb

1. Đúng vào thời gian đã đề cập (được sử dụng sau một thời gian trong ngày để chỉ 'chính xác')

  • The meeting will start at 9 o'clock sharp, so please be on time.
  • Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng vào lúc 9 giờ sáng.
  • placeholder

2. Rẽ đột ngột sang trái hoặc phải

  • The car turned sharp right at the corner.
  • Chiếc xe rẽ gấp sang phải ở góc đường.
  • placeholder

3. Cao hơn âm đúng (âm thanh cao hơn so với âm đúng)

  • The violinist played the note sharp.
  • Người chơi vĩ cầm đã chơi nốt nhạc bị фальшиво cao.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sharp", việc hỏi "sharp nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.