Định nghĩa

shaky nghĩa là gì trong tiếng Anh

shakyadjective

1. Rung rinh, yếu đuối (Cảm giác run rẩy và cảm thấy yếu ớt, ví dụ như khi bạn bị bệnh hoặc cảm thấy xúc động).

  • After the intense workout, Sarah felt shaky and weak, struggling to catch her breath.
  • Sau buổi tập luyện căng thẳng, Sarah cảm thấy run rẩy và yếu đuối, vật lộn để thở.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lắc lư, không ổn định, không vững chắc; không chắc chắn.

  • The old wooden bridge felt shaky under our feet, making us nervous about crossing it.
  • Cây cầu gỗ cũ cảm thấy lung lay dưới chân chúng tôi, khiến chúng tôi lo lắng khi băng qua.
  • placeholder

3. Bấp bênh, không vững chắc (có khả năng không thành công; có thể thất bại).

  • The company's shaky financial situation made investors hesitant to commit to the project.
  • Tình hình tài chính không ổn định của công ty khiến các nhà đầu tư do dự không muốn cam kết vào dự án.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "shaky", việc hỏi "shaky nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.