set nghĩa là gì trong tiếng Anh
setadjective
1. đặt (ở một vị trí cụ thể)
- The sun was setting in the west, casting a warm glow over the horizon.
- Mặt trời đang lặn về phía tây, tạo ra ánh sáng ấm dần trên chân trời.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. đã được lên kế hoạch hoặc cố định
- The set date for the meeting is next Monday at 3 pm.
- Ngày họp đã được định sẵn là thứ Hai tuần sau vào lúc 3 giờ chiều.
placeholder
3. Cố định (không có khả năng thay đổi)
- The rules for the game are set and will not be altered during play.
- Các quy tắc của trò chơi đã được định và sẽ không được thay đổi trong quá trình chơi.
placeholder
4. gói (có giá cố định và số lượng món ăn hạn chế)
- The restaurant offers a set menu for lunch, which includes a starter, main course, and dessert.
- Nhà hàng cung cấp một thực đơn cố định cho bữa trưa, bao gồm một món khai vị, một món chính và một món tráng miệng.
placeholder
5. Sẵn sàng (sẵn lòng hoặc chuẩn bị để làm điều gì đó)
- She was set to graduate with honors after years of hard work and dedication.
- Cô ấy đã sẵn sàng tốt nghiệp với danh hiệu cao sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và tận tâm.
placeholder
6. được cố định; không tự nhiên
- The rules for the game are set and cannot be changed once the match begins.
- Các quy tắc của trò chơi đã được định rõ và không thể thay đổi sau khi trận đấu bắt đầu.
placeholder
setnoun
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bộ (một nhóm các vật tương tự thuộc về nhau theo một cách nào đó)
- I bought a new set of dishes for the kitchen.
- Tôi đã mua một bộ đồ ăn mới cho nhà bếp.
placeholder
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 bộ (một nhóm các đối tượng được sử dụng cùng nhau, ví dụ như để chơi một trò chơi)
- The chess set includes a board and pieces for playing the game.
- Bộ cờ vua bao gồm bảng và quân cờ để chơi trò chơi.
placeholder
3. Nhóm bạn (một nhóm người có sở thích tương tự và dành nhiều thời gian cùng nhau xã giao)
- My close-knit set of friends enjoys going to concerts and trying new restaurants together.
- Nhóm bạn thân thân của tôi thích đi xem concert và thử những nhà hàng mới cùng nhau.
placeholder
4. bộ thu (một thiết bị để nhận tín hiệu truyền hình hoặc radio)
- My new set has a very clear picture.
- Cái TV mới của tôi có hình ảnh rất rõ nét.
placeholder
5. bộ cảnh (cảnh quay được sử dụng cho một vở kịch, phim, v.v.)
- The set for the play was beautifully designed with intricate details and realistic props.
- Bộ sân khấu cho vở kịch được thiết kế đẹp mắt với các chi tiết tinh xảo và đạo cụ thực tế.
placeholder
6. bộ phận quay (nơi diễn ra một vở kịch hoặc quay một phần của một bộ phim)
- The actors rehearsed on the set before filming began.
- Các diễn viên đã tập luyện trên bộ đồ họa trước khi quay phim bắt đầu.
placeholder
7. một phần của trận đấu trong các trò chơi như quần vợt hoặc bóng chuyền.
- The first set of the tennis match ended with a score of 6-2.
- Set đầu tiên của trận đấu tennis kết thúc với tỷ số là 6-2.
placeholder
8. bộ (một nhóm các vật được coi là một đơn vị vì chúng có các đặc điểm chung)
- The matching dishes, cups, and silverware make up a beautiful set for the dining table.
- Bộ đồ ăn phù hợp, cốc và đồ bạc tạo thành một bộ đẹp cho bàn ăn.
placeholder
9. bộ (một loạt các bài hát hoặc bản nhạc mà một nhạc sĩ hoặc nhóm biểu diễn trong một buổi hòa nhạc)
- The band played a fantastic set of their greatest hits at the music festival.
- Ban nhạc đã trình diễn một set nhạc tuyệt vời của những bài hát nổi tiếng của họ tại lễ hội âm nhạc.
placeholder
10. Nhóm học sinh cùng khả năng trong một môn học cụ thể.
- The math teacher divided the class into sets based on their understanding of algebra.
- Giáo viên toán chia lớp thành các nhóm dựa trên sự hiểu biết về đại số của học sinh.
placeholder
11. Dáng (cách mà khuôn mặt hoặc cơ thể của ai đó được cố định trong một biểu hiện cụ thể, đặc biệt là biểu hiện của sự quyết tâm)
- Her set expression showed determination as she prepared to run her first marathon.
- Bộ mặt quyết định của cô ấy cho thấy sự quyết tâm khi cô ấy chuẩn bị chạy marathon đầu tiên của mình.
placeholder
12. Tạo kiểu (hành động sắp xếp tóc trong một kiểu cụ thể khi tóc ướt)
- She asked the stylist to give her hair a sleek set for the special occasion.
- Cô ấy yêu cầu thợ tóc tạo kiểu tóc bóng bẩy cho cô ấy vào dịp đặc biệt.
placeholder
13. trạng thái trở nên rắn hoặc cứng.
- The chocolate began to set as it cooled on the counter.
- Sô cô la bắt đầu đông lại khi nó được để nguội trên bàn.
placeholder
14. hang động của lợn đất
- The badger dug a deep set in the ground to make its home.
- Con lợn đất đã đào một cái hang sâu trong đất để làm tổ.
placeholder
15. cây giống (một cây non, mầm cây v.v. để trồng)
- The farmer carefully selected a set of tomato plants to transplant into the garden.
- Nông dân đã lựa chọn một bộ cây cà chua để trồng vào vườn.
placeholder
setverb
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Sắp xếp, chuẩn bị (chuẩn bị hoặc sắp đặt cái gì đó để sẵn sàng sử dụng hoặc ở vị trí cụ thể).
- The chef set the table with elegant china and sparkling silverware for the special dinner.
- Đầu bếp đã bày bàn với bộ đồ ăn Trung Quốc lịch lãm và bộ đồ bạc lấp lánh cho bữa tối đặc biệt.
placeholder
2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bày biện, sắp xếp (sắp đặt dao, nĩa, v.v... trên bàn cho bữa ăn).
- Before dinner, I always set the table with plates, glasses, and silverware.
- Trước bữa tối, tôi luôn sắp xếp bàn ăn với đĩa, ly và đồ bạc.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 đặt ra, thiết lập (xác định một tiêu chuẩn hoặc mục tiêu để người khác noi theo hoặc cố gắng đạt được).
- The successful entrepreneur set a new trend in the fashion industry with her unique clothing designs.
- Nữ doanh nhân thành công đã tạo ra một xu hướng mới trong ngành công nghiệp thời trang với những thiết kế quần áo độc đáo của mình.
placeholder
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Giao (giao việc, giao nhiệm vụ).
- The teacher set a challenging math problem for the students to solve during class.
- Giáo viên đặt ra một bài toán khó cho học sinh giải trong lớp.
placeholder
5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đặt, sắp xếp, quyết định (Xác định vị trí hoặc sắp xếp cái gì đó một cách cố định; quyết định hoặc chọn lựa cái gì).
- The teacher asked the students to set their desks in a neat and organized manner.
- Giáo viên yêu cầu học sinh sắp xếp bàn học của mình một cách gọn gàng và ngăn nắp.
placeholder
6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bối cảnh (mô tả thời gian, địa điểm, hoàn cảnh xảy ra của một vở kịch, tiểu thuyết, phim, v.v.).
- The movie is set in a small town during the 1950s, capturing the essence of that era.
- Bộ phim được đặt trong một thị trấn nhỏ vào những năm 1950, tái hiện bản chất của thời đại đó.
placeholder
7. b2 IELTS 5.5 - 6.5 đặt, để (ở một vị trí cụ thể). (Tùy theo ngữ cảnh, có thể chỉ việc đặt vật gì đó vào một vị trí cụ thể, hoặc chỉ việc cài đặt, thiết lập một thứ gì đó).
- The village sets in a peaceful valley.
- Ngôi làng nằm trong một thung lũng yên bình.
placeholder
8. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đặt, xếp, bố trí (để cái gì/cái ai đó vào một vị trí hoặc địa điểm cụ thể).
- She set the vase on the table, carefully arranging the flowers to create a beautiful centerpiece.
- Cô ấy đặt bình hoa lên bàn, cẩn thận sắp xếp các bông hoa để tạo nên một tâm điểm đẹp mắt.
placeholder
9. b2 IELTS 5.5 - 6.5 m cho ai/cái gì đó ở trong một trạng thái cụ thể; bắt đầu một sự việc nào đó xảy ra).
- The teacher's strict rules set a disciplined atmosphere in the classroom, promoting focused learning.
- Quy định nghiêm ngặt của giáo viên đã tạo nên một bầu không khí kỷ luật trong lớp học, thúc đẩy việc học tập tập trung.
placeholder
10. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lặn (hạ xuống dưới đường chân trời).
- As the sun began to set, the sky turned into a beautiful canvas of colors.
- Khi mặt trời bắt đầu lặn, bầu trời biến thành một bức tranh tuyệt đẹp của màu sắc.
placeholder
11. Gắn đá quý vào trang sức.
- She carefully set the sparkling diamond in the gold ring, creating a stunning piece of jewelry.
- Cô ấy cẩn thận gắn viên kim cương lấp lánh vào chiếc nhẫn vàng, tạo nên một tác phẩm trang sức tuyệt đẹp.
placeholder
12. Đông lại, cứng lại (trạng thái chuyển đổi từ lỏng sang rắn). [Trở nên cứng hoặc rắn; Đặt, xếp đặt; Một nhóm các đối tượng].
- The concrete began to set quickly.
- Bê tông bắt đầu đông cứng nhanh chóng.
placeholder
13. làm cho khuôn mặt của bạn trở nên có biểu cảm quyết đoán, có thể được dịch sang tiếng Việt với các nghĩa sau : [đặt, bộ, cố định (để chỉ việc đặt, sắp xếp hoặc làm cho một vật thể, tình huống nào đó trở nên ổn định hoặc không thay đổi)].
- She set her face in a determined expression before stepping onto the stage to give her speech.
- Cô ấy đã cố định khuôn mặt với một biểu cảm quyết tâm trước khi bước lên sân khấu để thực hiện bài phát biểu của mình.
placeholder
14. Uốn, làm tóc (quá trình sắp xếp tóc ướt để khi khô tóc có kiểu dáng nhất định).
- My hairstylist will set my hair in loose curls today for a more relaxed look.
- Người làm tóc của tôi sẽ tạo kiểu tóc xoăn lỏng lẻo cho tôi hôm nay để trông thoải mái hơn.
placeholder
15. Bó bột, nẹp (để cố định xương gãy cho đến khi liền lại).
- The doctor set the broken bone carefully, ensuring it was in the correct position for healing.
- Bác sĩ đã sắp xếp xương gãy một cách cẩn thận, đảm bảo nó ở vị trí đúng để có thể lành lại.
placeholder
16. Dàn trang, sắp xếp trang in (sử dụng máy móc hoặc máy tính để sắp xếp văn bản và hình ảnh trên các trang nhằm chuẩn bị cho việc in ấn sách, báo, v.v.).
- The graphic designer will set in the text and images to create an eye-catching magazine layout.
- Nhà thiết kế đồ họa sẽ sắp xếp văn bản và hình ảnh để tạo ra một bố cục tạp chí thu hút.
placeholder
17. Phổ nhạc (viết nhạc để kết hợp với lời bài hát).
- The composer was asked to set the beautiful poem to music for the upcoming concert.
- Nhà soạn nhạc được yêu cầu phổ nhạc cho bài thơ đẹp cho buổi hòa nhạc sắp tới.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "set", việc hỏi "set nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.