Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Cụm động từ

seize nghĩa là gì trong tiếng Anh

seizeverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Bắt giữ, chộp lấy (nắm bắt một cách đột ngột và mạnh mẽ).

  • The police officer seized the suspect's weapon, preventing any further harm.
  • Sĩ quan cảnh sát đã giật lấy vũ khí của nghi phạm, ngăn chặn bất kỳ hại nào tiếp theo.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 kiểm soát một nơi hoặc tình huống, thường là một cách đột ngột và bạo lực).

  • The rebels planned to seize the capital city and overthrow the government.
  • Các phiến quân đã lên kế hoạch chiếm đoạt thủ đô và lật đổ chính phủ.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Bắt giữ, tịch thu (Chỉ việc bắt giữ hoặc chiếm đoạt một cách pháp lý hoặc bằng vũ lực).

  • The police were able to seize the suspect before he could escape from the scene.
  • Cảnh sát đã có thể bắt giữ nghi phạm trước khi anh ta có thể thoát khỏi hiện trường.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tịch thu, Thu giữ (Là hành động lấy đi hàng hóa bất hợp pháp hoặc đồ ăn cắp từ ai đó).

  • The police seized a large quantity of drugs from the suspect's house during the raid.
  • Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn ma túy từ nhà của nghi phạm trong cuộc đột kích.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Nắm bắt, tận dụng (nhanh chóng tận dụng cơ hội, cơ hội, v.v.).

  • Sarah always seizes the opportunity to showcase her artistic talents whenever there's an art exhibition.
  • Sarah luôn nắm bắt cơ hội để trưng bày tài năng nghệ thuật của mình mỗi khi có triển lãm nghệ thuật.
  • placeholder

6. Ám ảnh, chiếm hữu (làm cho ai đó bị ảnh hưởng một cách đột ngột và sâu sắc).

  • The breathtaking view from the mountaintop seized her, leaving her speechless and in awe.
  • Cảnh tượng ngoạn mục từ đỉnh núi đã làm cô ấy bị chinh phục, khiến cô ấy không thể nói nên lời và tràn đầy sự kinh ngạc.
  • placeholder

7. Kẹt, mắc (khi một máy móc bị kẹt, nó không còn hoạt động được vì các bộ phận bị mắc và không thể di chuyển).

  • My old car seized on the highway, leaving me stranded until a tow truck arrived.
  • Chiếc xe cũ của tôi bị kẹt trên đường cao tốc, khiến tôi bị mắc kẹt cho đến khi xe cứu hộ đến.
  • placeholder

8. Co giật, cứng lại (khi một bộ phận cơ thể bị co giật hoặc cứng lại, bạn sẽ không thể di chuyển nó một cách dễ dàng và thường gặp đau đớn).

  • During the intense workout, her leg suddenly seized, causing her to collapse in pain.
  • Trong lúc tập luyện căng thẳng, chân cô ấy đột nhiên bị co cứng, khiến cô ấy đổ gục xuống vì đau.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "seize", việc hỏi "seize nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.