Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

Chase nghĩa là gì trong tiếng Anh

Chaseothers

1. đuổi theo, rượt đuổi, theo đuổi

  • The dog ran across the yard to chase the cat that jumped over the fence.
  • Con chó chạy băng qua sân để đuổi theo con mèo vừa nhảy qua hàng rào.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

chasenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cuộc rượt đuổi (hành động chạy hoặc lái xe theo ai/cái gì để bắt họ)

  • The police were in hot pursuit during the high-speed chase through the city streets.
  • Cảnh sát đang truy đuổi nhanh chóng trong cuộc rượt đuổi tốc độ qua các con phố của thành phố.
  • placeholder

2. Sự theo đuổi, cuộc đua (quá trình cố gắng để đạt được điều gì đó)

  • The chase for success can be long and challenging, but it is worth the effort.
  • Sự theo đuổi về thành công có thể dài và thách thức, nhưng đáng giá mọi nỗ lực.
  • placeholder

3. Cuộc săn đuổi (hoạt động săn bắt động vật như một môn thể thao)

  • The chase through the forest was exhilarating as the hunters pursued the deer.
  • Cuộc săn đuổi qua rừng rất hứng thú khi các thợ săn truy đuổi con nai.
  • placeholder

4. Cuộc đua ngựa vượt rào, nước, vv. (một cuộc đua dài mà ngựa phải vượt qua các rào, nước, vv.)

  • The annual steeplechase is a thrilling chase where horses race and jump over obstacles.
  • Cuộc đua chướng ngại vật hàng năm là một cuộc đua hấp dẫn nơi ngựa đua đua và vượt qua các trở ngại.
  • placeholder

5. Cuộc đua vượt chướng ngại vật (một cuộc đua dài mà mọi người chạy và nhảy qua các cổng và nước, v.v. xung quanh một đường đua)

  • The athletes competed in a thrilling chase around the track, leaping over obstacles along the way.
  • Các vận động viên thi đấu trong một cuộc đua vượt chướng ngại vật hồi hộp xung quanh đường đua, vượt qua các chướng ngại vật trên đường.
  • placeholder

chaseverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đuổi theo, truy đuổi (hành động chạy theo ai đó hoặc cái gì đó với mục đích bắt được họ hoặc nó).

  • The police officer chased the thief through the crowded streets, determined to catch him.
  • Cảnh sát đuổi theo tên trộm qua những con phố đông đúc, quyết tâm bắt được hắn.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đuổi theo (hành động buộc ai/cái gì phải chạy trốn).

  • The dog chased the squirrel up the tree, causing it to run away in fear.
  • Con chó đuổi theo con sóc lên cây, khiến nó chạy trốn trong sợ hãi.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Theo đuổi (cố gắng đạt được hoặc giành lấy điều gì đó, ví dụ như tiền bạc, công việc hoặc thành công).

  • She decided to chase her dreams and pursue a career in music.
  • Cô ấy quyết định theo đuổi ước mơ của mình và theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Theo đuổi (cố gắng thu hút hoặc thuyết phục ai đó vào một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục.)

  • He decided to chase her, despite her initial reluctance.
  • Anh quyết định theo đuổi cô ấy, mặc dù cô ấy ban đầu không muốn.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Thúc giục, đốc thúc (Hành động thuyết phục hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì đó họ đã nên làm).

  • I had to chase my brother to clean his room, even though it was his responsibility.
  • Tôi phải thúc giục em trai dọn dẹp phòng của mình, mặc dù đó là trách nhiệm của em ấy.
  • placeholder

6. Đuổi theo, rượt đuổi (hành động nhanh chóng theo sau ai hoặc cái gì với mục đích bắt kịp hoặc bắt được).

  • The kids chased after the ice cream truck, hoping to catch a sweet treat.
  • Bọn trẻ đuổi theo xe bán kem, hy vọng sẽ bắt kịp để mua một món ngọt.
  • placeholder

7. Chạm khắc (điêu khắc trên kim loại).

  • The skilled artisan used a hammer and chisel to chase intricate patterns onto the silver pendant.
  • Nghệ nhân tài ba đã sử dụng búa và đục để khắc những hoa văn tinh xảo lên mặt mặt dây chuyền bạc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Chase", việc hỏi "Chase nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.