Định nghĩa

sedentary nghĩa là gì trong tiếng Anh

sedentaryadjective

1. Lười vận động, ít hoạt động (dành cho những hoạt động hoặc lối sống mà bạn phải ngồi nhiều và ít vận động).

  • My sedentary lifestyle consists of long hours at a desk, resulting in back pain.
  • Lối sống ít vận động của tôi bao gồm nhiều giờ ngồi ở bàn làm việc, dẫn đến đau lưng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Lười vận động, ít hoạt động (dành nhiều thời gian ngồi, không di chuyển nhiều).

  • My sedentary lifestyle has caused me to gain weight and feel sluggish throughout the day.
  • Lối sống ít vận động của tôi đã khiến tôi tăng cân và cảm thấy uể oải suốt cả ngày.
  • placeholder

3. Định cư, lưu trú tại một nơi.

  • Sedentary tribes built permanent villages by the river.
  • Các bộ lạc định cư xây dựng những ngôi làng cố định ven sông.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "sedentary", việc hỏi "sedentary nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.