screennoun
1. a2 IELTS <4.0 Màn hình (Bề mặt phẳng ở mặt trước của một thiết bị điện tử như tivi, máy tính, nơi hiển thị hình ảnh hoặc thông tin).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 Màn hình (Bề mặt lớn phẳng dùng để chiếu phim hoặc hình ảnh).
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Màn hình (Thiết bị hiển thị hình ảnh cho máy tính, điện thoại, ti vi, v.v.)
4. Màn hình (Thiết bị hiển thị hình ảnh từ máy tính, điện thoại, hoặc các thiết bị điện tử khác).
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Màn hình, Bức bình phong (Một vật dụng cao, phẳng, có thể được cố định vào tường hoặc di chuyển để chia cắt không gian hoặc che giấu, tách biệt một khu vực).
6. Màn chắn, Màn hình (thiết bị ngăn cản tầm nhìn hoặc bảo vệ ai/cái gì khỏi sự nhìn thấy hoặc nhận biết).
7. Lưới chắn (Một loại lưới kim loại hoặc nhựa được gắn vào khung và cố định trên cửa sổ hoặc cửa ra vào để cho không khí vào nhưng ngăn côn trùng).
8. Bức bình phong (Một cấu trúc bằng gỗ hoặc đá trong nhà thờ, phần nào tách biệt khu vực chính với bàn thờ hoặc dàn hợp xướng).
9. Sàng lọc (Quá trình kiểm tra một người hoặc vật để xác định xem có sự hiện diện của một thứ gì đó, thường là một bệnh, hay không).
screenverb
1. Chiếu (phim/chương trình) trên truyền hình hoặc trong rạp, phát sóng, trình chiếu
2. Kiểm tra sàng lọc, xét nghiệm sàng lọc, khám sàng lọc
3. Kiểm tra lý lịch, soát xét thông tin, sàng lọc, xác minh độ tin cậy (thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng, công ty, tổ chức, an ninh).
4. Kiểm tra, lọc, sàng lọc, xem xét (để đánh giá xem cái gì có phù hợp hay không hoặc có muốn sử dụng hay không).
5. Che chắn, che giấu, bảo vệ ai/cái gì (bằng cách đặt vật gì ở trước hoặc xung quanh).
6. Che chở ai khỏi điều gì xấu, bảo vệ ai khỏi rắc rối, bao che cho ai (đặc biệt khi người đó làm điều sai hoặc bất hợp pháp).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "screen", việc hỏi "screen nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.