Định nghĩa
Thành ngữ

salute nghĩa là gì trong tiếng Anh

salutenoun

1. Chào (hành động nâng tay phải lên bên cạnh đầu như dấu hiệu tôn trọng, đặc biệt giữa binh sĩ và sĩ quan)

  • The soldier gave a crisp salute to his commanding officer as a sign of respect.
  • Người lính đã thể hiện một cử chỉ chào quân sĩ sắc nét đến chỉ huy của mình như một dấu hiệu tôn trọng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. chào mừng (lời chào mừng hoặc hành động để thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ)

  • The soldiers stood at attention to salute the flag during the national anthem.
  • Các binh sĩ đứng chuẩn bị để chào cờ trong quốc ca.
  • placeholder

3. Lễ động viên (một dịp chính thức khi súng được bắn vào không trung để thể hiện sự tôn trọng đối với một người quan trọng)

  • The soldiers fired a salute in honor of the president's arrival.
  • Các binh sĩ đã bắn pháo tôn vinh sự đến của tổng thống.
  • placeholder

saluteverb

1. Chào quân nhân (hành động chạm tay phải vào một bên đầu để thể hiện sự tôn trọng, đặc biệt trong quân đội).

  • The soldier raised his hand to salute his commanding officer as a sign of respect.
  • Người lính giơ tay lên để chào cấp trên của mình như một dấu hiệu của sự tôn trọng.
  • placeholder

2. Chào mừng, Kính chào (Biểu hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với ai đó/điều gì đó).

  • The soldiers stood tall and saluted their commanding officer as a sign of respect.
  • Các người lính đứng thẳng và chào cờ vị chỉ huy của họ như một dấu hiệu của sự tôn trọng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "salute", việc hỏi "salute nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.