Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

runner nghĩa là gì trong tiếng Anh

runnernoun

1. a2 IELTS <4.0 Vận động viên chạy, người chạy, động vật chạy (người hoặc động vật tham gia chạy, đặc biệt là trong các cuộc đua).

  • The marathon runner crossed the finish line, exhausted but proud of completing the race.
  • Vận động viên marathon vượt qua vạch đích, mệt nhọc nhưng tự hào vì đã hoàn thành cuộc đua.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Buôn lậu viên (Người chuyên đưa hàng hóa trái phép vào hoặc ra khỏi một địa điểm).

  • The border patrol caught a runner smuggling drugs across the border.
  • Cảnh sát biên phòng bắt giữ một người chuyên chở ma túy qua biên giới.
  • placeholder

3. Trượt hoặc Ray trượt (Một miếng kim loại, nhựa hoặc gỗ hẹp mà vật gì đó có thể trượt trên đó hoặc di chuyển dọc theo).

  • The drawer's smooth runner allows it to slide effortlessly in and out of the cabinet.
  • Cái ngăn kéo có thanh trượt mịn giúp nó trượt vào và ra khỏe khoắn.
  • placeholder

4. Rễ chạy (Một loại thân cây mọc dọc theo mặt đất và đâm rễ để hình thành cây mới).

  • The strawberry plant sends out runners, which then take root and grow into new strawberry plants.
  • Cây dâu tây phát ra những cành chạy, sau đó chúng nảy mầm và phát triển thành cây dâu mới.
  • placeholder

5. Tấm thảm dài và hẹp (một loại thảm dài, thường được đặt trên sàn nhà hoặc trên bàn, tủ).

  • The elegant dining table was adorned with a beautiful red runner, adding a touch of sophistication.
  • Bàn ăn thanh lịch được trang trí bằng một chiếc runner màu đỏ đẹp, tạo điểm nhấn sang trọng.
  • placeholder

6. Người chạy việc, Người giao hàng (Người có nhiệm vụ chuyển giao thông điệp, tài liệu, v.v. từ nơi này đến nơi khác trong một công ty hoặc tổ chức).

  • The runner quickly delivered the urgent documents from the office to the client's location.
  • Người chạy nhanh chóng giao những tài liệu cấp bách từ văn phòng đến địa điểm của khách hàng.
  • placeholder

7. Giày chạy bộ (loại giày được thiết kế đặc biệt để chạy bộ hoặc tham gia các hoạt động thể thao khác).

  • I need to buy a new pair of runners for my upcoming marathon.
  • Tôi cần mua một đôi giày chạy mới cho cuộc marathon sắp tới của tôi.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "runner", việc hỏi "runner nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.