rugby nghĩa là gì trong tiếng Anh

rugbynoun

1. Bóng bầu dục : Một môn thể thao được chơi bởi hai đội, mỗi đội có 13 hoặc 15 cầu thủ, sử dụng quả bóng hình oval có thể được đá hoặc mang. Các đội cố gắng đưa bóng qua vạch cuối sân của đối phương.

  • Rugby is a team sport where players use an oval ball to kick or carry it towards the opponent's line.
  • Rugby là một môn thể thao đồng đội, nơi các cầu thủ sử dụng quả bóng hình oval để đá hoặc mang nó về phía đường biên của đối phương.
  • In rugby, two teams of either 13 or 15 players compete to score by putting the ball over the opponent's line.
  • Trong rugby, hai đội gồm 13 hoặc 15 cầu thủ cạnh tranh để ghi điểm bằng cách đưa bóng qua đường biên của đối phương.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rugby", việc hỏi "rugby nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.