Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

room nghĩa là gì trong tiếng Anh

roomnoun

1. a1 IELTS <4.0 Phòng (một không gian trong một tòa nhà, được bao quanh bởi tường, sàn và trần nhà, thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể).

  • The living room is where we gather to watch movies and spend time together as a family.
  • Phòng khách là nơi chúng tôi tụ họp để xem phim và dành thời gian bên nhau như một gia đình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Phòng [căn phòng; không gian trong nhà được sử dụng cho một mục đích cụ thể].

  • The house is a five-room.
  • Ngôi nhà có năm phòng.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Phòng ngủ [Phòng dành cho việc nghỉ ngơi, ngủ qua đêm trong khách sạn, nhà nghỉ, v.v.].

  • The hotel offered a spacious room with a comfortable bed and a stunning view.
  • Khách sạn cung cấp một phòng rộng rãi với giường thoải mái và tầm nhìn tuyệt vời.
  • placeholder

4. Phòng/căn hộ (một không gian sống bao gồm hai hoặc nhiều phòng được thuê để ở).

  • Our room is small, but it's affordable.
  • Phòng của chúng tôi nhỏ nhưng giá cả phải chăng.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Phòng (không gian trống có thể sử dụng cho một mục đích cụ thể).

  • The conference room was an empty space where the team gathered to discuss their project.
  • Phòng hội nghị là một không gian trống nơi đội ngũ tập hợp để thảo luận về dự án của họ.
  • placeholder

6. Không gian, cơ hội (Khả năng tồn tại hoặc xảy ra của điều gì đó; cơ hội để làm điều gì đó).

  • Despite the tight schedule, we need to make room for a quick coffee break.
  • Mặc dù lịch trình chật kín, chúng ta cần tạo ra không gian cho một giải lao nhanh với cà phê.
  • placeholder

7. Phòng (nơi chứa nhiều người) có thể dịch là: Đám đông, mọi người trong phòng. (nơi ở, làm việc hoặc hoạt động).

  • The room was filled with laughter and chatter as all the people enjoyed the party.
  • Cả phòng tràn ngập tiếng cười và trò chuyện khi mọi người cùng nhau tận hưởng bữa tiệc.
  • placeholder

roomverb

1. Thuê phòng (thuê một căn phòng hoặc chung cư với ai đó).

  • I roomed with my best friend during our college years, sharing a small apartment.
  • Tôi đã ở cùng với bạn thân nhất của mình trong những năm đại học, chia sẻ một căn hộ nhỏ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "room", việc hỏi "room nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.