Định nghĩa

role-play nghĩa là gì trong tiếng Anh

role-playnoun

1. Hoạt động nhập vai (Một hoạt động học tập mà bạn cư xử theo cách mà một người khác sẽ cư xử trong một tình huống cụ thể).

  • In our English class, we often engage in role-play to practice different social scenarios.
  • Trong lớp học tiếng Anh của chúng tôi, chúng tôi thường tham gia vào các hoạt động đóng vai để luyện tập các tình huống xã hội khác nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

role-playverb

1. Hoạt động nhập vai (Mô phỏng hành vi của người khác trong một tình huống cụ thể như một phần của hoạt động học tập).

  • During the training session, we will role-play different scenarios to practice our communication skills.
  • Trong buổi tập huấn, chúng tôi sẽ thực hành các tình huống khác nhau thông qua việc nhập vai để luyện kỹ năng giao tiếp.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "role-play", việc hỏi "role-play nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.