Định nghĩa
Cụm động từ

rinse nghĩa là gì trong tiếng Anh

rinsenoun

1. rửa sạch (hành động rửa sạch một cái gì đó)

  • After washing the dishes, give them a quick rinse to remove any soap residue.
  • Sau khi rửa chén, hãy rửa chúng nhanh để loại bỏ bất kỳ cặn xà phòng nào.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nước xả (chất lỏng để thay đổi màu tóc khi ướt)

  • I need to buy a new rinse to change my hair color for the summer.
  • Tôi cần mua một loại nhuộm mới để thay đổi màu tóc cho mùa hè.
  • placeholder

3. Dung dịch súc miệng (một chất lỏng được sử dụng để làm sạch miệng và răng).

  • After brushing your teeth, use a mouth rinse to freshen your breath.
  • Sau khi đánh răng, sử dụng nước súc miệng để làm thơm hơi thở của bạn.
  • placeholder

rinseverb

1. Xả (làm sạch vật gì đó bằng nước sạch, không dùng xà phòng).

  • After shampooing my hair, I always rinse it thoroughly with water to remove any residue.
  • Sau khi gội đầu, tôi luôn xả tóc thật kỹ với nước để loại bỏ mọi cặn bã.
  • placeholder

2. Xả (loại bỏ xà phòng bằng nước sạch sau khi giặt).

  • After scrubbing the dishes, remember to rinse them thoroughly to get rid of any soap residue.
  • Sau khi chà rửa bát đĩa, nhớ xả chúng thật kỹ để loại bỏ mọi dư lượng xà phòng.
  • placeholder

3. Xả (loại bỏ bụi bẩn, v.v., khỏi một vật bằng cách rửa nó với nước sạch).

  • After playing in the mud, I had to rinse my clothes to remove all the dirt.
  • Sau khi chơi trong bùn, tôi phải xả quần áo để loại bỏ hết bụi bẩn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rinse", việc hỏi "rinse nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.