Định nghĩa

repellent nghĩa là gì trong tiếng Anh

repellentadjective

1. Khó chịu, gây antipathy; gây ra sự ghê tởm mạnh mẽ.

  • The smell of rotten eggs was so repellent that it made everyone leave the room.
  • Mùi trứng thối quá khó chịu khiến mọi người phải rời khỏi phòng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chất chống thấm, chất chống nước (Chất không cho phép một chất cụ thể, đặc biệt là nước, xuyên qua).

  • The raincoat's repellent fabric kept me dry during the heavy downpour.
  • Vải chống thấm của áo mưa giữ cho tôi khô ráo trong cơn mưa lớn.
  • placeholder

repellentnoun

1. chất đuổi muỗi (một chất được sử dụng để tránh muỗi)

  • I always carry insect repellent when I go camping to keep mosquitoes away.
  • Tôi luôn mang theo thuốc xịt chống muỗi khi đi cắm trại để tránh muỗi.
  • placeholder

2. chất chống thấm (một chất được sử dụng trên vải, đá, v.v. để ngăn nước xâm nhập vào)

  • I sprayed a water repellent on my new shoes to protect them from getting wet in the rain.
  • Tôi đã phun một loại chất chống nước lên đôi giày mới của mình để bảo vệ chúng khỏi ướt trong mưa.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "repellent", việc hỏi "repellent nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.