Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

rent nghĩa là gì trong tiếng Anh

rentverb

1. thuê

  • I rent an apartment in the city so I can live closer to work.
  • Tôi thuê một căn hộ ở thành phố để sống gần nơi làm việc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. tiền thuê (số tiền trả để sử dụng một tài sản mà bạn sở hữu)

  • I will rent out my apartment to a tenant in exchange for monthly payments.
  • Tôi sẽ cho thuê căn hộ của mình cho một người thuê nhà trong trao đổi cho việc thanh toán hàng tháng.
  • placeholder

3. tiền thuê (số tiền trả để sử dụng một cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn)

  • I need to rent a car for the weekend to visit my family.
  • Tôi cần thuê một chiếc xe ô tô cho cuối tuần để thăm gia đình.
  • placeholder

4. tiền thuê (số tiền phải trả để sử dụng một vật nào đó)

  • I will rent out my spare room to help cover the mortgage.
  • Tôi sẽ cho thuê phòng dư của mình để giúp trả tiền thế chấp.
  • placeholder

5. đã rách (quá khứ phân từ của "rend")

  • The old flag was rent during the storm.
  • Lá cờ cũ đã bị xé rách trong cơn bão.
  • placeholder

rentnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tiền thuê (Số tiền bạn thường xuyên trả để sử dụng một ngôi nhà, căn phòng, v.v.).

  • I pay my rent every month to live in this apartment and have a place to call home.
  • Tôi trả tiền thuê nhà hàng tháng để sống trong căn hộ này và có một nơi để gọi là nhà.
  • placeholder

2. Tiền thuê (Số tiền bạn trả để sử dụng thứ gì đó trong một khoảng thời gian nhất định).

  • The monthly rent for the apartment is $1,000, payable on the first of each month.
  • Tiền thuê hàng tháng cho căn hộ là 1.000 đô la, phải trả vào ngày đầu tiên của mỗi tháng.
  • placeholder

3. Rách (một lỗ hoặc đứt gãy trên bề mặt vải hoặc quần áo).

  • She accidentally caught her dress on a nail, creating a small rent in the fabric.
  • Cô ấy vô tình làm chiếc váy của mình bị vướng vào một cái đinh, tạo ra một lỗ rách nhỏ trên vải.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "rent", việc hỏi "rent nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.