Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

reinforce nghĩa là gì trong tiếng Anh

reinforceverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Củng cố, tăng cường (Làm cho một cảm xúc, ý tưởng, v.v. trở nên mạnh mẽ hơn).

  • The teacher used positive feedback to reinforce the students' confidence in their abilities.
  • Giáo viên đã sử dụng phản hồi tích cực để củng cố niềm tin của học sinh vào khả năng của bản thân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Củng cố, Tăng cường (Làm cho một cấu trúc hoặc vật liệu trở nên mạnh mẽ hơn, đặc biệt là bằng cách thêm một vật liệu khác vào nó).

  • The construction workers will reinforce the bridge by adding steel beams for extra support.
  • Công nhân xây dựng sẽ củng cố cây cầu bằng cách thêm các dầm thép để tăng cường hỗ trợ.
  • placeholder

3. Tăng cường, củng cố (Làm cho mạnh mẽ hơn, bổ sung lực lượng hoặc trang thiết bị để làm cho quân đội, v.v., mạnh mẽ hơn).

  • The general decided to reinforce the front lines by sending additional troops and heavy artillery.
  • Tướng quyết định tăng cường cho tiền tuyến bằng cách gửi thêm quân và pháo binh hạng nặng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "reinforce", việc hỏi "reinforce nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.