Định nghĩa

redeem nghĩa là gì trong tiếng Anh

redeemverb

1. làm cho ai/cái gì đó trở nên ít tồi tệ hơn

  • His good behavior helped to redeem his previous mistakes in the eyes of his boss.
  • Hành vi tốt của anh ấy đã giúp làm dịu đi những sai lầm trước đó trong mắt sếp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. làm cho người khác có ý kiến tốt hơn về bạn, đặc biệt sau khi bạn đã làm điều gì đó xấu.

  • After his mistake, he worked hard to redeem himself in the eyes of his colleagues.
  • Sau khi mắc lỗi, anh ấy đã cố gắng để cải thiện ấn tượng về mình trong mắt đồng nghiệp.
  • placeholder

3. cứu rỗi (giải cứu ai đó khỏi sức mạnh của ác quỷ)

  • The hero's brave actions helped redeem the town from the evil sorcerer's control.
  • Hành động dũng cảm của anh hùng đã giúp giải thoát thị trấn khỏi sự kiểm soát của phù thủy ác.
  • placeholder

4. thanh toán (trả hết số tiền nợ)

  • I need to redeem my credit card debt before it accumulates more interest.
  • Tôi cần thanh toán nợ thẻ tín dụng trước khi nó tích lũy thêm lãi suất.
  • placeholder

5. đổi (trao đổi một cái gì đó như cổ phiếu hoặc phiếu mua hàng lấy tiền hoặc hàng hóa)

  • I need to redeem this voucher for a free meal at the restaurant.
  • Tôi cần đổi phiếu này để được một bữa ăn miễn phí tại nhà hàng.
  • placeholder

6. trả lại (lấy lại một vật quý từ ai đó bằng cách trả lại số tiền mà bạn đã mượn từ họ để đổi lấy vật đó)

  • I had to redeem my watch from the pawn shop by paying back the loan.
  • Tôi phải chuộc lại chiếc đồng hồ của mình từ cửa hàng cầm đồ bằng cách trả lại khoản vay.
  • placeholder

7. thực hiện những gì đã hứa làm

  • I will redeem my promise to take you out for dinner tonight.
  • Tôi sẽ thực hiện lời hứa của mình để đưa bạn đi ăn tối tối nay.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "redeem", việc hỏi "redeem nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.