Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

receive nghĩa là gì trong tiếng Anh

receiveverb

1. a2 IELTS <4.0 Nhận, tiếp nhận (là việc lấy hoặc chấp nhận một thứ gì đó được gửi hoặc đưa cho bạn).

  • I will receive the package tomorrow that I ordered online.
  • Tôi sẽ nhận được gói hàng vào ngày mai mà tôi đã đặt trực tuyến.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nhận được, tiếp nhận (trải qua hoặc được ban cho một loại sự đối xử hoặc sự chú ý cụ thể).

  • The patient will receive specialized care and attention from our team of experienced doctors.
  • Bệnh nhân sẽ nhận được sự chăm sóc và quan tâm chuyên biệt từ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm của chúng tôi.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nhận thức được (Hiểu hoặc cảm nhận được điều gì đó thông qua trải nghiệm hoặc quan sát).

  • I receive him as a kind and generous man.
  • Tôi nhận thấy anh ấy là một người tử tế và hào phóng.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bị thương (bị tổn thương hoặc bị hại theo một cách cụ thể).

  • The soldier received a wound in battle.
  • Chiến sĩ đã bị thương trong trận chiến.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tiếp nhận (nhận và phản ứng với cái mới theo một cách cụ thể).

  • She received the news of her promotion with excitement and gratitude.
  • Cô ấy đã tiếp nhận tin tức về việc thăng chức với sự hứng khởi và biết ơn.
  • placeholder

6. Tiếp đón (Đón tiếp hoặc chào đón khách một cách trang trọng).

  • The queen will receive dignitaries from foreign lands.
  • Nữ hoàng sẽ đón tiếp các quan khách từ các nước ngoại.
  • placeholder

7. Nhận, tiếp nhận (chính thức công nhận và chấp nhận ai đó là thành viên của một nhóm).

  • After passing the initiation test, she was received as a full-fledged member of the club.
  • Sau khi vượt qua bài kiểm tra khởi đầu, cô ấy đã được chấp nhận làm thành viên chính thức của câu lạc bộ.
  • placeholder

8. Nhận (tiếp nhận tín hiệu và chuyển đổi thành âm thanh hoặc hình ảnh trên tivi, radio, v.v.).

  • I can receive radio signals clearly in my car.
  • Tôi có thể nhận được tín hiệu radio rõ ràng trong xe của tôi.
  • placeholder

9. Nhận được (là khả năng nghe được thông điệp phát thanh đang được ai đó gửi đi).

  • I could not receive the radio broadcast clearly.
  • Tôi không thể nhận được sóng phát thanh truyền hình rõ ràng.
  • placeholder

10. Tiếp nhận hàng ăn cắp (nhận hoặc mua hàng hóa mà bạn biết là đã bị đánh cắp).

  • He knew the watch was stolen, but he still chose to receive it.
  • Anh ta biết chiếc đồng hồ bị đánh cắp nhưng vẫn chọn nhận nó.
  • placeholder

11. Nhận (tiếp nhận bóng từ đối phương trong các môn thể thao).

  • In tennis, the player who receives is the one that the server hits the ball to.
  • Trong tennis, người chơi nhận bóng là người mà người giao bóng đánh bóng tới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "receive", việc hỏi "receive nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.