Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

qualify nghĩa là gì trong tiếng Anh

qualifyverb

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đủ điều kiện, Đạt chuẩn (Là đạt được tiêu chuẩn về khả năng hoặc kiến thức cần thiết để làm một công việc cụ thể, ví dụ như hoàn thành một khóa học hoặc vượt qua các kỳ thi).

  • She qualified for the position after completing her master's degree in business administration.
  • Cô ấy đủ điều kiện cho vị trí sau khi hoàn thành bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trang bị kỹ năng và kiến thức cần thiết (Cung cấp cho ai đó những kỹ năng và kiến thức mà họ cần để làm một việc gì đó).

  • The training program will qualify you to operate heavy machinery safely and efficiently.
  • Chương trình đào tạo sẽ đủ điều kiện cho bạn để vận hành máy móc nặng một cách an toàn và hiệu quả.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đủ điều kiện, Đạt tiêu chuẩn (Đạt đủ các yêu cầu cần thiết để tham gia hoặc tiếp tục trong một cuộc thi).

  • She trained hard to qualify for the marathon and was thrilled when she crossed the finish line.
  • Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ để đủ điều kiện tham gia cuộc chạy marathon và rất vui mừng khi vượt qua đường đua đích.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đủ điều kiện, Có tư cách (Là có hoặc cho ai đó quyền làm điều gì đó).

  • Meeting the age requirement will qualify you to vote in the upcoming election.
  • Đáp ứng yêu cầu về tuổi sẽ cho phép bạn có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sắp tới.
  • placeholder

5. Đủ điều kiện, đạt yêu cầu (có đủ các phẩm chất hoặc tiêu chuẩn cần thiết để được mô tả hoặc xem xét là một điều gì đó cụ thể).

  • She has the necessary skills and experience to qualify as a professional chef.
  • Cô ấy có những kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để được xem là một đầu bếp chuyên nghiệp.
  • placeholder

6. nói thêm để làm rõ / nói thêm điều kiện / nói cho bớt tuyệt đối (Là việc thêm vào một phát biểu trước đó để làm cho ý nghĩa của nó ít chung chung hoặc ít mạnh mẽ hơn).

  • She qualified her statement by saying that she was only speaking from personal experience.
  • Cô ấy nói thêm rằng mình chỉ đang nói từ kinh nghiệm cá nhân.
  • placeholder

7. Miêu tả, định rõ (giải thích hoặc mô tả một từ khác một cách cụ thể).

  • The teacher asked the students to qualify the word "happy" by using descriptive adjectives.
  • Cụm từ "qualify" trong hình thức động từ, được định nghĩa là mô tả một từ khác theo một cách cụ thể, có năm câu sau:
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "qualify", việc hỏi "qualify nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.