Định nghĩa

pyrotechnics nghĩa là gì trong tiếng Anh

pyrotechnicsnoun

1. Nghệ thuật pháo hoa (Kỹ thuật tạo ra và biểu diễn pháo hoa).

  • The Fourth of July celebration ended with a breathtaking display of pyrotechnics lighting up the night sky.
  • Lễ kỷ niệm Ngày Độc lập thứ Tư đã kết thúc bằng một buổi trình diễn pyrotechnics đẹp mắt chiếu sáng bầu trời đêm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kỹ thuật pháo hoa, màn trình diễn kỹ thuật điêu luyện.

  • The musician's pyrotechnics on the guitar left the audience in awe of his incredible skill.
  • Cụm từ "pyrotechnics" trong hình thức danh từ, được định nghĩa là một màn trình diễn khéo léo và phức tạp của kỹ năng, ví dụ như của một nhạc sĩ, nhà văn hoặc diễn giả, có năm câu sau đây:
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pyrotechnics", việc hỏi "pyrotechnics nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.