Định nghĩa

projection nghĩa là gì trong tiếng Anh

projectionnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Dự báo, Dự đoán (Là việc ước lượng hoặc phát biểu về những con số, lượng, hoặc sự kiện sẽ diễn ra trong tương lai, hoặc đã diễn ra trong quá khứ, dựa trên những gì đang xảy ra hiện tại).

  • The financial projection for next year's sales shows a 10% increase compared to this year.
  • Dự báo tài chính cho doanh số bán hàng năm tới cho thấy một sự tăng 10% so với năm nay.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự chiếu (Hành động chiếu một hình ảnh của thứ gì đó lên một bề mặt; hình ảnh được hiển thị theo cách này).

  • The artist used a projector to create a projection of a beautiful landscape on the canvas.
  • Nghệ sĩ đã sử dụng máy chiếu để tạo ra một hình ảnh phóng chiếu của một phong cảnh đẹp lên bức tranh.
  • placeholder

3. Sự chiếu, phép chiếu (Biểu diễn hình dạng hoặc vật thể ba chiều trên một mặt phẳng).

  • The projection of a cube on a piece of paper appears as a square with equal sides.
  • Hình chiếu của một khối lập phương trên một tờ giấy xuất hiện như một hình vuông với các cạnh bằng nhau.
  • placeholder

4. Phần nhô ra, Sự phóng chiếu (Phần hoặc chi tiết nào đó nổi bật hoặc thò ra từ bề mặt của một vật thể; cũng có thể ám chỉ việc chiếu hình ảnh lên một bề mặt).

  • The architect designed a building with a unique projection, a balcony that extended beyond the facade.
  • Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với một phần nhô ra độc đáo, một ban công mở rộng ra ngoài mặt tiền.
  • placeholder

5. Sự phát âm rõ ràng để nghe được từ xa.

  • The actor's projection was so powerful that even those in the back row could hear every word.
  • Sự phát âm của diễn viên mạnh mẽ đến nỗi ngay cả những người ngồi hàng cuối cũng có thể nghe rõ từng từ.
  • placeholder

6. Phép chiếu tâm lý (hành động gán suy nghĩ, cảm xúc của mình cho người khác, cho rằng họ cũng nghĩ và cảm nhận giống mình). (Hành động tưởng tượng rằng người khác đang nghĩ giống bạn và phản ứng theo cùng một cách).

  • His projection led him to believe everyone loved the song.
  • Sự phóng chiếu của anh ta khiến anh ta tin rằng mọi người đều yêu thích bài hát đó.
  • placeholder

7. Dự báo (Hành động thể hiện hoặc biểu đạt suy nghĩ và cảm xúc nội tâm ra bên ngoài).

  • Her art served as a projection of her emotions, giving shape and expression to her inner thoughts.
  • Nghệ thuật của cô ấy đã trở thành một sự phản chiếu của cảm xúc, mang lại hình thức và biểu hiện cho những suy nghĩ nội tâm của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "projection", việc hỏi "projection nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.