Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

primitive nghĩa là gì trong tiếng Anh

primitiveadjective

1. Nguyên thủy, sơ khai (thuộc về xã hội rất đơn giản, không có công nghiệp, v.v.).

  • The indigenous tribe lived a primitive life, relying on hunting and gathering for sustenance.
  • Bộ lạc bản địa sống một cuộc sống nguyên thủy, dựa vào săn bắn và hái lượm để tồn tại.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nguyên thủy, sơ khai (Thuộc về giai đoạn đầu trong sự phát triển của con người hoặc động vật).

  • The primitive tools found in the cave indicate an early stage of human civilization.
  • Công cụ nguyên thủy được tìm thấy trong hang động cho thấy một giai đoạn sơ khai của nền văn minh loài người.
  • placeholder

3. Nguyên thủy, sơ khai (đơn giản và lạc hậu, đặc biệt khi không tiện nghi và thoải mái).

  • The remote village had no electricity or running water, making their living conditions extremely primitive.
  • Ngôi làng hẻo lánh không có điện hay nước máy, khiến điều kiện sống của họ cực kỳ sơ khai.
  • placeholder

4. rất mạnh mẽ và không dựa trên lý do, như thể từ giai đoạn đầu tiên của cuộc sống loài người).

  • The primitive instinct to fight or flee kicks in when faced with a life-threatening situation.
  • Bản năng nguyên thủy để chiến đấu hoặc bỏ chạy được kích hoạt khi đối mặt với tình huống đe dọa tính mạng.
  • placeholder

primitivenoun

1. Nguyên thủy (nghệ sĩ thời kỳ trước thời kỳ Phục hưng; một ví dụ về tác phẩm từ thời kỳ này)

  • The museum has a collection of primitive art from the pre-Renaissance period.
  • Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật nguyên thủy từ thời kỳ trước thời Phục hưng.
  • placeholder

2. Nguyên thủy (nghệ sĩ vẽ theo phong cách đơn giản như trẻ con; ví dụ về tác phẩm của nghệ sĩ đó)

  • The museum featured a collection of primitive art, with colorful, childlike paintings.
  • Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật nguyên sơ, với những bức tranh đầy màu sắc, ngây ngô như trẻ con.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "primitive", việc hỏi "primitive nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.