Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

pop nghĩa là gì trong tiếng Anh

popadjective

1. a2 IELTS <4.0 nhạc pop (loại nhạc liên quan đến âm nhạc phổ biến hiện đại)

  • The pop singer's new album topped the charts within hours of its release.
  • Album mới của ca sĩ pop đứng đầu bảng xếp hạng chỉ sau vài giờ phát hành.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. theo phong cách phổ biến hiện đại

  • The singer's new album has a pop sound that appeals to a younger audience.
  • Album mới của ca sĩ có âm nhạc pop thu hút đối tượng khán giả trẻ.
  • placeholder

popadverb

1. pop (danh từ) : tiếng động nhỏ phát ra khi vật gì đó bị nổ hoặc bị đập.

  • The balloon popped loudly when it touched the sharp edge.
  • Cái bóng bay phát ra tiếng động lớn khi chạm vào cạnh sắc.
  • placeholder

popnoun

1. a2 IELTS <4.0 nhạc pop (thể loại âm nhạc phổ biến với giai điệu bắt tai, dễ nghe).

  • I love listening to pop music from the 1950s onwards, with its catchy tunes and lively beats.
  • Tôi thích nghe nhạc pop từ những năm 1950 trở đi, với những giai điệu bắt tai và nhịp điệu sôi động.
  • placeholder

2. tiếng nổ lớn (âm thanh mạnh mẽ và bất ngờ); âm nhạc pop (thể loại âm nhạc phổ biến).

  • I heard a loud pop when the balloon burst.
  • Tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn khi quả bóng bay vỡ.
  • placeholder

3. Nước ngọt có ga (đồ uống ngọt, có bọt khí, không cồn). (thể loại âm nhạc phổ biến); bắn, nổ (âm thanh khi vật gì đó bị bắn hoặc nổ).

  • I bought a can of pop at the store.
  • Tôi đã mua một lon nước ngọt có ga ở cửa hàng.
  • placeholder

4. Ba, bố (cách gọi thân mật, suồng sã). (âm thanh khi vật gì đó bị bể hoặc vỡ); pop (thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ thể loại nhạc pop).

  • Pop, can you help me with this?
  • Bố ơi, bố giúp con việc này được không ạ?
  • placeholder

popverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 tiếng "pop" trong tiếng Việt là "bật ra âm thanh ngắn và mạnh"

  • The balloon popped when it touched the sharp edge.
  • Cái bóng bay phát ra tiếng "pop" khi chạm vào cạnh sắc.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 nổ (vỡ hoặc làm vỡ cái gì đó với âm thanh nổ ngắn)

  • The balloon started to pop when it got too close to the sharp edge.
  • Cái bóng bắt đầu nổ khi nó tiếp xúc quá gần với cạnh sắc.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 đi nhanh, đột ngột hoặc trong thời gian ngắn

  • I need to pop into the store to grab some milk before heading home.
  • Tôi cần ghé qua cửa hàng để mua sữa trước khi về nhà.
  • placeholder

4. c1 IELTS 6.5 - 7.5 đặt nhanh chóng hoặc đột ngột hoặc trong thời gian ngắn

  • I'll just pop these cookies in the oven for a quick snack.
  • Tôi sẽ chỉ cần đặt những chiếc bánh quy này vào lò nướng để có một bữa ăn nhẹ nhanh chóng.
  • placeholder

5. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Xuất hiện đột ngột, đặc biệt là khi không được mong đợi.

  • The rabbit seemed to pop out of nowhere as it darted across the road.
  • Con thỏ dường như xuất hiện từ đâu khi nó lao qua đường.
  • placeholder

6. tiếng động trong tai (âm thanh phát ra từ tai khi áp suất thay đổi đột ngột khi đi máy bay, thang máy, vv)

  • My ears always pop when I fly in an airplane due to the change in pressure.
  • Tai của tôi luôn bị "pop" khi tôi đi máy bay do sự thay đổi áp suất.
  • placeholder

7. mở to như bất ngờ hoặc hào hứng.

  • When she saw the surprise party, her eyes popped with excitement.
  • Khi cô ấy nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ, đôi mắt của cô ấy sáng lên với sự hồi hộp.
  • placeholder

8. uống thuốc (hành động uống một loại thuốc nhiều lần, thường xuyên)

  • He would pop pills every night to help him sleep.
  • Anh ta sẽ uống viên thuốc mỗi đêm để giúp anh ta ngủ.
  • placeholder

9. mở nắp capô của xe hơi (hành động mở nắp capô của xe hơi)

  • I need to pop the bonnet to check the engine oil level.
  • Tôi cần mở nắp capô để kiểm tra mức dầu máy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "pop", việc hỏi "pop nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.