Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

poke nghĩa là gì trong tiếng Anh

pokenoun

1. chọc (hành động nhanh chóng đẩy ngón tay hoặc vật khác vào ai/cái gì)

  • I gave my brother a playful poke in the ribs to get his attention.
  • Tôi đã chọc nhẹ vào xương sườn của anh trai để thu hút sự chú ý của anh ấy.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. sức mạnh trong xe hơi (mức độ sức mạnh hoặc hiệu suất của xe hơi)

  • The car's poke was impressive, allowing it to accelerate quickly.
  • Sức mạnh của chiếc xe là ấn tượng, giúp nó tăng tốc nhanh chóng.
  • placeholder

pokeverb

1. Đâm, chọc (nhấn nhanh ngón tay hoặc vật gì đó vào ai/cái gì). (một món ăn Hawaii gồm cá sống được ướp và cắt nhỏ, thường được phục vụ trên cơm với rau và gia vị khác).

  • Don't poke the sleeping bear with a stick.
  • Đừng chọc con gấu đang ngủ bằng gậy.
  • placeholder

2. Đâm, chọc (ấn, đẩy nhanh và mạnh). (một món ăn truyền thống của Hawaii, thường là cá sống được cắt nhỏ, ướp gia vị và trộn với các nguyên liệu khác như rong biển, hành tây, và đậu phộng).

  • I gently poke the fire with a stick.
  • Tôi nhẹ nhàng khều lửa bằng một cái que.
  • placeholder

3. Thò ra; Lòi ra (một phần của vật gì đó không còn bị che khuất). (hành động làm cho một vật xuyên qua, chạm vào, hoặc đẩy nhẹ vào vật khác).

  • A twig poked out from the thick mud.
  • Một cành cây thò ra khỏi lớp bùn dày.
  • placeholder

4. Đâm, chọc (tạo lỗ bằng cách ấn ngón tay hoặc vật khác vào). (a dish typically consisting of diced raw fish, usually tuna, that is marinated with soy sauce and sesame oil and mixed with ingredients such as green onions, seaweed, and sesame seeds).

  • I used a stick to poke a hole in the dirt.
  • Tôi dùng một cái que để chọc một lỗ trên đất.
  • placeholder

5. chọc, nhấn (một hành động dùng ngón tay hoặc vật gì đó nhọn để chạm nhẹ vào người hoặc vật khác).

  • He tried to poke her after the party.
  • Hắn ta đã cố gắng chịch cô ta sau bữa tiệc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "poke", việc hỏi "poke nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.