Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

point nghĩa là gì trong tiếng Anh

pointnoun

1. a1 IELTS <4.0 Điểm, quan điểm (ý kiến, ý định hoặc sự thể hiện một sự thật).

  • She made a good point about the importance of recycling.
  • Cô ấy đã đưa ra một lập luận hay về tầm quan trọng của việc tái chế.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điểm chính, Ý chính (Ý đồ chính hoặc ý tưởng quan trọng nhất trong cái được nói hoặc làm).

  • The point of his speech was to emphasize the importance of environmental conservation.
  • Ý chính của bài phát biểu là nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Mục đích, Ý đồ (Là mục tiêu hoặc mục đích của một việc gì đó).

  • The point of this meeting is to discuss the new marketing strategy for our product.
  • Mục đích của cuộc họp này là để thảo luận về chiến lược tiếp thị mới cho sản phẩm của chúng tôi.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điểm (một chi tiết hoặc sự thật cụ thể).

  • The main point of the presentation was to highlight the benefits of recycling.
  • Điểm chính của bài thuyết trình là nhấn mạnh lợi ích của việc tái chế.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điểm, Ý nghĩa, Mục đích (Một đặc điểm, tính chất hoặc mục tiêu cụ thể mà ai đó/cái gì đó có).

  • The main point of her argument was to emphasize the importance of education.
  • Điểm chính của lập luận của cô ấy là nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điểm, Giai đoạn (Thời điểm hoặc giai đoạn phát triển cụ thể).

  • At this point, we need to assess the progress and make any necessary adjustments.
  • Tại thời điểm này, chúng ta cần đánh giá tiến độ và thực hiện bất kỳ điều chỉnh nào cần thiết.
  • placeholder

7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Điểm (một vị trí hoặc khu vực cụ thể).

  • The meeting point for our hike is at the entrance of the national park.
  • Điểm hẹn cho chuyến đi bộ của chúng tôi là tại lối vào của công viên quốc gia.
  • placeholder

8. Điểm hoặc Phương vị (Một trong những dấu hiệu chỉ hướng xung quanh la bàn).

  • North is a main point on the compass.
  • Bắc là một điểm chính trên la bàn.
  • placeholder

9. a2 IELTS <4.0 Điểm (một đơn vị cá nhân được cộng vào tổng số điểm trong một trò chơi hoặc cuộc thi thể thao).

  • In basketball, each successful shot from outside the three-point line earns the team three points.
  • Trong bóng rổ, mỗi cú ném thành công từ ngoài vạch ba điểm mang lại cho đội ba điểm.
  • placeholder

10. Điểm (một dấu hiệu hoặc đơn vị trên thang đo).

  • The temperature is at the freezing point.
  • Nhiệt độ đang ở điểm đông lạnh.
  • placeholder

11. Điểm (một đơn vị tích lũy để đổi lấy phần thưởng hoặc lợi ích).

  • I earned five points for every dollar spent, which I can redeem for free merchandise.
  • Tôi kiếm được năm điểm cho mỗi đô la chi tiêu, mà tôi có thể đổi lấy hàng hóa miễn phí.
  • placeholder

12. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Điểm nhọn, mũi nhọn (phần cuối cùng, nhỏ và sắc của một vật).

  • Be careful with that pencil; the point is very sharp and can easily poke you.
  • Hãy cẩn thận với cây bút chì đó; đầu bút rất nhọn và có thể dễ dàng đâm vào bạn.
  • placeholder

13. Mũi đất (một dải đất hẹp giơ ra biển).

  • The lighthouse stands proudly at the point, guiding ships safely through the treacherous waters.
  • Ngọn hải đăng đứng vững vàng ở mũi đất, hướng dẫn tàu bè an toàn qua những vùng nước hiểm trở.
  • placeholder

14. Dấu chấm (Ký hiệu nhỏ và tròn dùng trong viết lách, đặc biệt là ký hiệu phân cách phần nguyên và phần thập phân của một số).

  • The decimal point is a small dot that separates the whole number from its fractional part.
  • Dấu chấm thập phân là một dấu chấm nhỏ phân cách số nguyên với phần phân số của nó.
  • placeholder

15. Điểm (một dấu nhỏ của ánh sáng hoặc màu sắc).

  • The star twinkled in the night sky, appearing as a tiny point of light.
  • Ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm, xuất hiện như một điểm sáng nhỏ bé.
  • placeholder

16. Điểm kết nối (Nơi có thể kết nối thiết bị với nguồn điện).

  • The lamp needs a point near the desk.
  • Cái đèn cần một ổ cắm gần bàn làm việc.
  • placeholder

17. Điểm (vị trí cụ thể hoặc ý nghĩa cụ thể trong một ngữ cảnh).

  • The dancer's weight rested entirely on the point.
  • Trọng lượng của vũ công nằm hoàn toàn trên điểm.
  • placeholder

18. Điểm chuyển đường (một bộ phận của đường ray tại nơi mà đường sắt tách ra, có thể được di chuyển để cho phép tàu hỏa thay đổi đường ray).

  • The point on the railway track can be shifted to enable trains to switch between different tracks.
  • Điểm trên đường ray có thể được dịch chuyển để cho phép các đoàn tàu chuyển giữa các đường ray khác nhau.
  • placeholder

19. Điểm [đơn vị đo lường kích thước của chữ trong in ấn hoặc trên màn hình máy tính, v.v.].

  • The font size of this document is set to 12 points, making it easy to read.
  • Kích thước phông chữ của tài liệu này được thiết lập ở 12 điểm, làm cho nó dễ đọc.
  • placeholder

20. Điểm, Mục đích, Ý nghĩa (Phù hợp hoặc liên quan đến tình huống).

  • His suggestion to include more visuals in the presentation was on point and greatly improved its impact.
  • Gợi ý của anh ấy về việc bổ sung thêm hình ảnh vào bài thuyết trình rất đúng đắn và đã cải thiện đáng kể tác động của nó.
  • placeholder

21. Điểm - [đúng đắn, hoàn hảo cho dịp đặc biệt].

  • Her choice of attire for the party was on point, attracting compliments from everyone.
  • Sự lựa chọn trang phục của cô ấy cho bữa tiệc thật sự chuẩn xác, thu hút lời khen từ mọi người.
  • placeholder

22. Điểm xuất phát (nơi bắt đầu một hành trình).

  • The train station is the starting point for our journey to the countryside.
  • Ga tàu là điểm xuất phát cho chuyến đi của chúng tôi đến vùng nông thôn.
  • placeholder

23. Điểm, Ý kiến, Ý tưởng (Một ý tưởng, lý thuyết hoặc sự kiện được sử dụng để bắt đầu một cuộc thảo luận, hoạt động, v.v.).

  • The professor raised an interesting point during the lecture, sparking a lively debate among the students.
  • Giáo sư đã đưa ra một ý kiến thú vị trong bài giảng, khơi mào một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các sinh viên.
  • placeholder

pointverb

1. điểm (một điều mà ai đó nói hoặc viết để thể hiện ý kiến hoặc nêu một sự thật)

  • She tried to point out the benefits of the plan.
  • Cô ấy đã cố gắng chỉ ra những lợi ích của kế hoạch.
  • placeholder

2. điểm chính (ý chính hoặc quan trọng nhất trong điều gì đó được nói hoặc làm)

  • The author's words point to a deeper meaning.
  • Lời của tác giả chỉ ra một ý nghĩa sâu sắc hơn.
  • placeholder

3. Mục đích (ý nghĩa hoặc mục tiêu của một điều gì đó).

  • The point of the exercise is to build strength.
  • Mục đích của bài tập này là để xây dựng sức mạnh.
  • placeholder

4. điểm (một chi tiết hoặc sự thật cụ thể)

  • I want to point out the error in the report.
  • Tôi muốn chỉ ra lỗi trong báo cáo.
  • placeholder

5. điểm (một đặc điểm hoặc phẩm chất cụ thể mà ai đó/cái gì đó có)

  • Her kindness is a point in her favor.
  • Sự tốt bụng của cô ấy là một điểm cộng.
  • placeholder

6. điểm (một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể của sự phát triển)

  • The project will point to completion soon.
  • Dự án sắp sửa đi đến giai đoạn hoàn thành.
  • placeholder

7. điểm (một nơi hoặc khu vực cụ thể)

  • I will point to the exact location on the map where the treasure is buried.
  • Tôi sẽ chỉ vào vị trí chính xác trên bản đồ nơi kho báu được chôn.
  • placeholder

8. điểm (một trong những dấu chỉ hướng xung quanh một la bàn)

  • We must point the ship north to reach our destination.
  • Chúng ta phải hướng mũi tàu về phía bắc để đến đích.
  • placeholder

9. điểm (một đơn vị cá nhân thêm vào điểm số trong một trò chơi hoặc cuộc thi thể thao)

  • Our team will point if we make this shot.
  • Đội của chúng ta sẽ ghi điểm nếu chúng ta thực hiện cú ném này.
  • placeholder

10. điểm (một dấu hoặc đơn vị trên thang đo)

  • The thermometer will point to 100 degrees today.
  • Hôm nay nhiệt kế sẽ chỉ đến 100 độ.
  • placeholder

11. điểm (một đơn vị tín chỉ để đạt được phần thưởng hoặc lợi ích)

  • I need to point more miles to get a free flight.
  • Tôi cần tích lũy thêm dặm bay để được một chuyến bay miễn phí.
  • placeholder

12. điểm (đầu nhọn, mảnh của một cái gì đó)

  • The needle has a very sharp point.
  • Cái kim có đầu nhọn sắc.
  • placeholder

13. Mũi (một mảnh đất hẹp nằm ven biển)

  • The ship sailed around the rocky point.
  • Con tàu đi vòng quanh mỏm đá nhô ra biển.
  • placeholder

14. dấu chấm (một dấu tròn nhỏ được sử dụng trong viết, đặc biệt là dấu phân cách giữa số nguyên và phần thập phân)

  • I need to point the decimal in 3.14.
  • Tôi cần đặt dấu thập phân vào số 3.14.
  • placeholder

15. điểm (một chấm sáng hoặc màu rất nhỏ)

  • The fireflies point tiny lights in the dark.
  • Đom đóm phát ra những đốm sáng nhỏ trong bóng tối.
  • placeholder

16. điểm cắm (nơi trên tường, vv. mà thiết bị có thể được kết nối với điện)

  • The electrician will point the new outlet today.
  • Hôm nay thợ điện sẽ lắp đặt ổ cắm mới.
  • placeholder

17. điểm (phần cứng ở đầu ngón chân của giày mà vũ công ballet cân bằng)

  • She can point her shoes effortlessly.
  • Cô ấy có thể nhón mũi giày một cách dễ dàng.
  • placeholder

18. điểm chuyển hướng (một phần của đường ray ở nơi mà đường ray chia ra có thể di chuyển để cho phép tàu chuyển hướng)

  • The train had to point to the correct track.
  • Đoàn tàu phải chuyển hướng sang đúng đường ray.
  • placeholder

19. điểm (một đơn vị đo kích thước chữ in trong in ấn hoặc trên màn hình máy tính)

  • The title should point 24.
  • Tiêu đề nên để cỡ chữ 24 point.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "point", việc hỏi "point nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.