Định nghĩa

piece together nghĩa là gì trong tiếng Anh

piece togetherphrasal verb

1. Ghép lại, lắp ráp lại (Hiểu một câu chuyện, tình huống, v.v., bằng cách kết hợp tất cả các sự kiện và chi tiết về nó).

  • After hours of investigation, the detective was finally able to piece together the sequence of events.
  • Sau nhiều giờ điều tra, thám tử cuối cùng đã có thể ghép lại được chuỗi sự kiện.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Ghép lại, lắp ráp lại (tức là kết hợp tất cả các bộ phận riêng lẻ của một thứ gì đó để tạo thành một thể thống nhất hoàn chỉnh).

  • After hours of searching, she managed to piece together the torn letter and read its contents.
  • Sau nhiều giờ tìm kiếm, cô ấy đã có thể ghép lại những mảnh vỡ của bức thư và đọc nội dung của nó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "piece together", việc hỏi "piece together nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.