picketnoun
1. Người biểu tình (người hoặc nhóm người đứng bên ngoài một tòa nhà để phản đối điều gì đó); cuộc biểu tình (dịp mà điều này xảy ra). (Hành động đứng ngoài cơ sở, công ty để phản đối, thường nhằm ngăn chặn người khác vào làm việc trong thời gian đình công).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tiền đồn, gác, chốt canh (một người lính hoặc nhóm lính canh gác một cơ sở quân sự).
3. Cọc tiêu (một mẩu gỗ nhọn được cắm vào đất, đặc biệt là một phần của hàng rào).
picketverb
1. Biểu tình, Đình công (Đứng ngoài một nơi như nơi làm việc để phản đối về điều gì đó hoặc để thuyết phục mọi người tham gia vào cuộc đình công).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "picket", việc hỏi "picket nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.