Định nghĩa

picket nghĩa là gì trong tiếng Anh

picketnoun

1. Người biểu tình (người hoặc nhóm người đứng bên ngoài một tòa nhà để phản đối điều gì đó); cuộc biểu tình (dịp mà điều này xảy ra). (Hành động đứng ngoài cơ sở, công ty để phản đối, thường nhằm ngăn chặn người khác vào làm việc trong thời gian đình công).

  • The union organized a picket outside the factory gates.
  • Công đoàn đã tổ chức một cuộc biểu tình bên ngoài cổng nhà máy.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tiền đồn, gác, chốt canh (một người lính hoặc nhóm lính canh gác một cơ sở quân sự).

  • The picket stationed at the entrance of the military base ensured its security throughout the night.
  • Lực lượng canh gác được bố trí tại cửa vào của căn cứ quân sự đảm bảo an ninh suốt đêm.
  • placeholder

3. Cọc tiêu (một mẩu gỗ nhọn được cắm vào đất, đặc biệt là một phần của hàng rào).

  • The farmer used pickets to secure his livestock by building a sturdy fence around the pasture.
  • Người nông dân đã sử dụng các cọc gỗ để bảo vệ gia súc của mình bằng cách xây dựng một hàng rào vững chắc xung quanh bãi chăn thả.
  • placeholder

picketverb

1. Biểu tình, Đình công (Đứng ngoài một nơi như nơi làm việc để phản đối về điều gì đó hoặc để thuyết phục mọi người tham gia vào cuộc đình công).

  • The workers decided to picket outside the factory to demand better working conditions.
  • Công nhân quyết định đứng biểu tình bên ngoài nhà máy để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "picket", việc hỏi "picket nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.