Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

period nghĩa là gì trong tiếng Anh

periodnoun

1. a1 IELTS <4.0 Kỳ, Thời kỳ (Một khoảng thời gian cụ thể).

  • The incubation period for this virus is approximately two weeks, during which symptoms may not appear.
  • Thời kỳ ủ bệnh của virus này khoảng hai tuần, trong đó các triệu chứng có thể không xuất hiện.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Thời kỳ, Kỳ, Giai đoạn (Một khoảng thời gian trong đời của một người cụ thể hoặc trong lịch sử của một quốc gia cụ thể).

  • The Renaissance period in Italy was marked by significant advancements in art, science, and literature.
  • Thời kỳ Phục Hưng ở Ý được đánh dấu bởi những tiến bộ đáng kể trong nghệ thuật, khoa học và văn học.
  • placeholder

3. Kỳ, Thời kỳ (Một khoảng thời gian được xác định trong một kỷ nguyên, chia thành các kỷ).

  • The Jurassic period, known for its dinosaurs, is a division of the Mesozoic era.
  • Kỷ Jura, nổi tiếng với các loài khủng long, là một phần của kỷ nguyên Mesozoic.
  • placeholder

4. Tiết học (Một khoảng thời gian cố định trong ngày học được dành cho việc học một môn học cụ thể).

  • I have math class during the first period, right after breakfast.
  • Tôi có lớp toán vào tiết đầu tiên, ngay sau bữa sáng.
  • placeholder

5. Kỳ kinh nguyệt (Chu kỳ hàng tháng của việc chảy máu từ cơ thể người phụ nữ không mang thai).

  • She experienced a heavy period this month, causing her to feel tired and uncomfortable.
  • Cô ấy trải qua một kỳ kinh nguyệt nặng nề tháng này, khiến cô ấy cảm thấy mệt mỏi và không thoải mái.
  • placeholder

6. Dấu chấm (Ký hiệu sử dụng để kết thúc câu và trong một số từ viết tắt).

  • She finished her essay and placed a period at the end to indicate the completion of her thoughts.
  • Cô ấy đã hoàn thành bài luận và đặt một dấu chấm ở cuối để biểu thị sự kết thúc của suy nghĩ của mình.
  • placeholder

periodadjective

1. Thuộc thời kỳ đã qua (một khoảng thời gian có đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng của một giai đoạn lịch sử cụ thể).

  • The Victorian-era mansion is beautifully decorated with period furniture and intricate wallpaper.
  • Biệt thự thời kỳ Victoria được trang trí đẹp mắt với đồ nội thất đặc trưng của thời kỳ và giấy dán tường tinh xảo.
  • placeholder

periodadverb

1. Dấu chấm (Ký hiệu sử dụng để kết thúc một câu, thể hiện sự kết thúc hoặc nhấn mạnh không còn gì để nói thêm về chủ đề).

  • I've made up my mind, and I'm not changing it, period.
  • Tôi đã quyết định, và tôi không thay đổi quyết định đó, dấu chấm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "period", việc hỏi "period nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.