Định nghĩa

penal nghĩa là gì trong tiếng Anh

penaladjective

1. Liên quan đến hình phạt hoặc sử dụng cho mục đích trừng phạt, đặc biệt là theo luật.

  • The judge imposed a penal sentence on the convicted criminal, sentencing him to five years in prison.
  • Thẩm phán đã áp dụng một bản án hình sự đối với tội phạm bị kết án, tuyên phạt anh ta năm năm tù giam.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Có thể bị trừng phạt theo luật.

  • Tax evasion is a penal offense.
  • Trốn thuế là một tội phạm hình sự.
  • placeholder

3. Phạt, trừng phạt (liên quan đến hình phạt hoặc trừng phạt).

  • The penal consequences for stealing in this country are very severe, including lengthy prison sentences.
  • Hậu quả hình sự đối với việc ăn cắp ở quốc gia này rất nghiêm khắc, bao gồm cả án tù dài hạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "penal", việc hỏi "penal nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.