Định nghĩa

paranoia nghĩa là gì trong tiếng Anh

paranoianoun

1. Hoang tưởng (niềm tin không có cơ sở rằng người khác không thích hoặc muốn hại mình).

  • John's paranoia made him constantly suspicious of his coworkers, even though they were always friendly towards him.
  • Sự hoang tưởng của John khiến anh ta luôn nghi ngờ đồng nghiệp của mình, mặc dù họ luôn thân thiện với anh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hoang tưởng : Là niềm tin sai lầm thuộc về bệnh tâm thần, đặc biệt là niềm tin rằng mọi người đang cố gắng hoặc lên kế hoạch làm hại bạn.

  • His paranoia made him constantly suspicious of his neighbors, convinced they were plotting against him.
  • Sự hoang tưởng của anh ta khiến anh ta luôn nghi ngờ hàng xóm, tin rằng họ đang âm mưu chống lại mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "paranoia", việc hỏi "paranoia nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.