Định nghĩa
Thành ngữ

parade nghĩa là gì trong tiếng Anh

paradenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cuộc diễu hành, lễ hội (một sự kiện công cộng với sự tham gia của các ban nhạc, xe hoa để kỷ niệm một ngày đặc biệt hoặc sự kiện).

  • The annual Thanksgiving parade featured colorful floats, marching bands, and excited spectators lining the streets.
  • Cuộc diễu hành hàng năm mừng Lễ Tạ ơn trưng bày những chiếc xe hoa đầy màu sắc, các ban nhạc diễu hành, và đám đông khán giả phấn khích dọc theo đường phố.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Diễu hành, Diễu binh (Buổi lễ chính thức khi quân nhân diễu hành hoặc đứng hàng để được cấp trên hoặc những người quan trọng khác kiểm tra).

  • The soldiers lined up in perfect formation for the parade, awaiting inspection by their commanding officer.
  • Các binh sĩ xếp hàng trong trận đội hoàn hảo cho buổi diễu hành, chờ đợi được sĩ quan chỉ huy kiểm tra.
  • placeholder

3. Cuộc diễu hành, cuộc tuần hành (Một sự kiện nơi mọi người hoặc vật di chuyển theo một lộ trình nhất định để mục đích biểu diễn hoặc kỷ niệm).

  • The parade of colorful floats and marching bands brought joy to the spectators lining the streets.
  • Cuộc diễu hành với những chiếc xe hoa đầy màu sắc và các ban nhạc diễu hành đã mang lại niềm vui cho khán giả đứng dọc theo đường phố.
  • placeholder

4. Đường có dãy cửa hàng nhỏ (đường phố có các cửa hàng nhỏ liền kề). (một cuộc tuần hành lớn trên đường phố với mục đích kỷ niệm hoặc chào mừng).

  • The old parade had bakeries and tailors.
  • Phố mua sắm cũ kỹ đó có các tiệm bánh và thợ may.
  • placeholder

5. Diễu hành, diễn hành (Một sự kiện nơi mọi người đi qua một địa điểm cố định để trình diễn hoặc ăn mừng một sự kiện, thường là một cách công khai và để gây ấn tượng).

  • Her lavish spending was a parade of wealth.
  • Việc tiêu tiền hoành tráng của cô ấy là một cuộc diễu hành của sự giàu có.
  • placeholder

paradeverb

1. diễu hành (một cuộc ăn mừng công khai nhân dịp đặc biệt, thường có ban nhạc trên đường phố và xe trang trí).

  • The town will parade for the Fourth of July.
  • Thị trấn sẽ diễu hành mừng ngày Quốc khánh (Mùng 4 tháng 7).
  • placeholder

2. cuộc diễu binh (một dịp trang trọng khi quân lính diễu hành hoặc đứng thành hàng để được kiểm tra bởi sĩ quan hoặc những người quan trọng khác)

  • The soldiers will parade for the general tomorrow.
  • Ngày mai, các binh sĩ sẽ diễu hành trước mặt tướng quân.
  • placeholder

3. Diễn hành, cuộc diễu hành (một chuỗi người hoặc vật).

  • The chef will parade new dishes next week.
  • Đầu bếp sẽ trình diễn các món ăn mới vào tuần tới.
  • placeholder

4. hàng phố (một con đường với một hàng cửa hàng nhỏ)

  • The old parade had a bakery and a bookstore.
  • Khu phố nhỏ cũ kỹ đó có một tiệm bánh và một hiệu sách.
  • placeholder

5. Cuộc diễu hành (sự trưng bày rõ ràng của một điều gì đó, đặc biệt là để ấn tượng người khác)

  • She paraded her new car in front of her friends to impress them.
  • Cô ấy trưng bày chiếc xe mới trước mặt bạn bè để gây ấn tượng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "parade", việc hỏi "parade nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.