onlyadjective
1. a1 IELTS <4.0 Chỉ, duy nhất (dùng để chỉ sự tồn tại độc nhất, không có cái khác trong cùng nhóm hoặc loại).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Duy nhất (chỉ một, không có gì khác).
onlyadverb
1. a1 IELTS <4.0 chỉ có (không ai hoặc không cái gì ngoại trừ)
2. a1 IELTS <4.0 chỉ (trong không có tình huống, nơi khác)
3. a1 IELTS <4.0 chỉ (không quan trọng, thú vị, nghiêm trọng hơn)
4. a1 IELTS <4.0 chỉ (không hơn; không lâu hơn)
5. a1 IELTS <4.0 chỉ (không cho đến khi)
6. a1 IELTS <4.0 chỉ có thể (được sử dụng để nói rằng ai đó chỉ có thể làm những gì đã được đề cập, mặc dù điều này có lẽ không đủ)
7. a1 IELTS <4.0 chỉ (được sử dụng để nói rằng điều gì đó sẽ có tác động xấu)
8. chỉ có (được sử dụng để đề cập đến điều gì đó xảy ra ngay sau đó, đặc biệt là điều gì đó gây ngạc nhiên, thất vọng, v.v.)
onlyconjunction
1. chỉ (một từ để chỉ sự hạn chế hoặc duy nhất)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "only", việc hỏi "only nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.