Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

number nghĩa là gì trong tiếng Anh

numbernoun

1. a1 IELTS <4.0 Số (một từ hoặc biểu tượng đại diện cho một lượng hoặc số lượng).

  • The number 7 represents the amount of days in a week.
  • Số 7 đại diện cho số lượng ngày trong một tuần.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Số thứ tự (một từ dùng trước một con số để chỉ vị trí của một cái gì đó trong một chuỗi).

  • He is number one in the race.
  • Anh ấy là số một trong cuộc đua.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Số điện thoại (một dãy chữ số dùng để định danh hoặc liên lạc qua điện thoại, v.v.).

  • I need your phone number so I can reach you in case of an emergency.
  • Tôi cần số điện thoại của bạn để có thể liên lạc với bạn trong trường hợp khẩn cấp.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Số lượng (một lượng người hoặc vật được xác định).

  • The number of students in the classroom increased after the new semester began.
  • Số lượng học sinh trong lớp học tăng lên sau khi học kỳ mới bắt đầu.
  • placeholder

5. Số lượng người (Một tập hợp hoặc một số lượng cá nhân).

  • A large number gathered for the protest.
  • Một số lượng lớn người đã tụ tập cho cuộc biểu tình.
  • placeholder

6. Số báo (một ấn phẩm được phát hành vào một ngày, tháng cụ thể).

  • I can't find the latest issue of Vogue; I'm looking for the number published in September.
  • Tôi không thể tìm thấy số mới nhất của Vogue; tôi đang tìm số được xuất bản vào tháng Chín.
  • placeholder

7. Tiết mục (Bài hát hoặc điệu nhảy, đặc biệt là một trong số nhiều tiết mục trong một buổi biểu diễn)..

  • The opening number of the musical was a lively dance routine that set the tone for the show.
  • Tiết mục mở màn của vở nhạc kịch là một điệu nhảy sôi động đã thiết lập tông màu cho buổi biểu diễn.
  • placeholder

8. Kiệt tác (một đơn vị trong hệ thống đếm, biểu thị lượng hoặc vị trí).

  • That red Ferrari is quite a number.
  • Chiếc Ferrari đỏ đó quả là một thứ đáng ngưỡng mộ.
  • placeholder

9. Số lượng, số (một thuật ngữ ngữ pháp chỉ sự biểu hiện về một hoặc nhiều người hoặc vật được nhắc đến).

  • The noun's number changes from 'cat' to 'cats'.
  • Số của danh từ thay đổi từ 'cat' thành 'cats'.
  • placeholder

numberverb

1. Đánh số (Gán số cho một mục nào đó trong một chuỗi hoặc danh sách).

  • I need to number these pages for the report.
  • Tôi cần đánh số các trang này cho báo cáo.
  • placeholder

2. Đếm tổng số (số lượng của tất cả những đối tượng cần đếm cộng lại).

  • We number the houses starting from one.
  • Chúng tôi đánh số nhà bắt đầu từ một.
  • placeholder

3. Số (dùng để xác định hoặc liên lạc). (Thêm ai đó/cái gì đó vào một danh mục hoặc nhóm cụ thể).

  • I need to number my apartment for mail delivery.
  • Tôi cần đánh số căn hộ của mình để giao thư.
  • placeholder

4. số lượng (một lượng người hoặc vật)

  • The audience numbers a large group.
  • Khán giả có số lượng lớn.
  • placeholder

5. số người (một nhóm hoặc lượng người)

  • The protesters number in the thousands.
  • Số lượng người biểu tình lên đến hàng nghìn.
  • placeholder

6. số (phiên bản của một tạp chí, v.v. được xuất bản vào một ngày cụ thể, trong một tháng cụ thể, v.v.)

  • They number this magazine's issue as July 2024.
  • Họ đánh số ấn bản tạp chí này là tháng 7 năm 2024.
  • placeholder

7. bài hát hoặc điệu nhảy trong một buổi biểu diễn.

  • The band will number their latest hit at the concert.
  • Ban nhạc sẽ trình diễn bài hit mới nhất của họ tại buổi hòa nhạc.
  • placeholder

8. đồ vật được ngưỡng mộ (một vật, như chiếc váy hoặc chiếc xe hơi, được ngưỡng mộ)

  • The sleek, red sports car really numbers me.
  • Chiếc xe thể thao màu đỏ bóng bẩy thực sự khiến tôi ngưỡng mộ.
  • placeholder

9. số nhiều (dạng từ, cho biết có một hoặc nhiều hơn một người hoặc vật đang được nói đến)

  • The verb must number with its subject.
  • Động từ phải hòa hợp về số với chủ ngữ của nó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "number", việc hỏi "number nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.