nervous nghĩa là gì trong tiếng Anh

nervousadjective

1. a2 IELTS <4.0 Lo lắng, sợ hãi (Cảm giác không an tâm, sợ sệt trước một sự kiện hoặc tình huống nào đó).

  • She felt nervous before her big presentation, anxious about speaking in front of a large audience.
  • Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng, lo sợ việc phải nói trước một đám đông lớn.
  • The little boy was nervous about his first day of school, afraid of making new friends.
  • Cậu bé cảm thấy lo lắng về ngày đầu tiên đi học, sợ không thể kết bạn mới.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lo lắng, căng thẳng (cảm giác không yên, sợ hãi hoặc bất an).

  • She gets nervous before exams and often forgets everything she studied.
  • Cô ấy cảm thấy lo lắng trước khi thi và thường quên hết những gì đã học.
  • The little girl was nervous about starting school, fearing she wouldn't make any friends.
  • Cô bé cảm thấy lo lắng khi bắt đầu đi học, sợ rằng mình sẽ không kết bạn được.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lo lắng, căng thẳng (liên quan đến tình trạng tinh thần hoặc cảm xúc, thường gây ra bởi hệ thần kinh).

  • She felt nervous before her big presentation, her hands shaking and her heart racing.
  • Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình quan trọng, đôi tay run rẩy và trái tim đập nhanh.
  • The nervous patient anxiously awaited the results of their medical tests, fearing the worst.
  • Bệnh nhân lo lắng chờ đợi kết quả của các xét nghiệm y tế, sợ hãi điều tồi tệ nhất.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "nervous", việc hỏi "nervous nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.