Định nghĩa
Học Thêm Phát Âm

neat nghĩa là gì trong tiếng Anh

neatadjective

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gọn gàng, ngăn nắp (được sắp xếp một cách cẩn thận và có trật tự).

  • She always keeps her desk neat, with everything neatly arranged in its proper place.
  • Cô ấy luôn giữ bàn làm việc của mình gọn gàng, với mọi thứ được sắp xếp ngăn nắp đúng chỗ.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gọn gàng, ngăn nắp (thích giữ mọi thứ gọn gàng và theo thứ tự; trông gọn gàng hoặc làm mọi việc một cách gọn gàng).

  • Sarah's desk is always neat, with everything neatly arranged in its proper place.
  • Bàn làm việc của Sarah luôn gọn gàng, mọi thứ được sắp xếp ngăn nắp đúng chỗ.
  • placeholder

3. Gọn gàng, xinh xắn (có hình dáng hoặc vẻ ngoài nhỏ gọn và hấp dẫn).

  • She had a neat little garden with perfectly trimmed hedges and colorful flowers.
  • Cô ấy có một khu vườn nhỏ gọn với hàng rào được tỉa tót và những bông hoa đầy màu sắc.
  • placeholder

4. Gọn gàng, thông minh (đơn giản nhưng khéo léo).

  • The magician's neat trick left the audience amazed with its simplicity and cleverness.
  • Màn ảo thuật gọn gàng của ảo thuật gia đã khiến khán giả kinh ngạc với sự đơn giản và tinh tế của nó.
  • placeholder

5. Gọn gàng, sạch sẽ; tuyệt vời, xuất sắc.

  • That's a neat idea; let's try it!
  • Đó là một ý tưởng tuyệt vời; hãy thử nó!
  • placeholder

6. Nguyên chất, không pha trộn (được dùng để chỉ thức uống không pha lẫn với nước hoặc bất kỳ thứ gì khác).

  • He prefers his whiskey neat.
  • Anh ấy thích rượu whiskey uống nguyên chất.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "neat", việc hỏi "neat nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.