naturaladjective
1. a1 IELTS <4.0 Tự nhiên (cái gì đó tồn tại một cách tự nhiên, không do con người tạo ra hoặc gây ra).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Tự nhiên [có ít hoặc không có sự chế biến].
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tự nhiên [tự nhiên : tự nhiên, bình thường, như bạn mong đợi].
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tự nhiên (mô tả hành vi hoặc khả năng là bản năng bẩm sinh của con người hoặc động vật).
5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tự nhiên (có khả năng bẩm sinh).
6. Tự nhiên (không gượng ép, sống thật với bản thân).
7. Huyết thống (quan hệ cha mẹ, con cái hoặc có chung tổ tiên). (liên quan đến môi trường tự nhiên hoặc không bị tác động bởi con người), Bản năng (liên quan đến bản năng tự nhiên của con người hoặc động vật).
8. Con ngoài giá thú (Con được sinh ra khi bố mẹ chưa kết hôn).
9. Tự nhiên (dựa trên lý luận của con người, không yếu tố siêu nhiên). (dựa vào lý trí con người mà không cần đến sự can thiệp của yếu tố siêu nhiên hoặc nhân tạo).
10. Dấu bình (ký hiệu dùng để hoàn trả một nốt nhạc về cao độ tự nhiên, không thăng không giáng). (dùng để chỉ một nốt nhạc không bị tăng lên (#) hoặc giảm xuống (b)).
naturalnoun
1. tự nhiên (tồn tại trong tự nhiên; không được tạo ra hoặc gây ra bởi con người)
2. tự nhiên (không qua xử lý hoặc ít xử lý)
3. bình thường; như bạn mong đợi
4. tự nhiên (mô tả hành vi hoặc khả năng mà một người hoặc một con vật được sinh ra với)
5. tự nhiên (có khả năng mà bạn được sinh ra với)
6. Tự nhiên (thoải mái và không giả vờ là ai hoặc cái gì khác)
7. huyết thống (có quan hệ huyết thống)
8. Conceived out of wedlock (sinh ra ngoài giá thú).
9. tự nhiên (dựa trên lý do của con người mà không cần sự can thiệp của siêu nhiên)
10. Tự nhiên (dùng sau tên của một nốt nhạc để chỉ rằng nốt nhạc đó không phải là thăng hoặc giảm. Biểu tượng viết là (♮)).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "natural", việc hỏi "natural nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.