Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

mastery nghĩa là gì trong tiếng Anh

masterynoun

1. Sự thành thạo, sự thông thạo, sự nắm vững (Sự hiểu biết sâu sắc hoặc kỹ năng cao độ trong một lĩnh vực cụ thể).

  • Her mastery of the piano was evident as she flawlessly played a complex concerto.
  • Sự thành thạo của cô ấy về piano được thể hiện rõ ràng khi cô ấy chơi một bản concerto phức tạp một cách hoàn hảo.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Sự thành thạo, sự kiểm soát, quyền lực.

  • With his mastery over the piano, he effortlessly played complex melodies that left the audience in awe.
  • Với sự thành thạo của mình trên đàn piano, anh ấy đã chơi những giai điệu phức tạp một cách dễ dàng khiến khán giả trầm trồ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "mastery", việc hỏi "mastery nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.