Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Cụm động từ

major nghĩa là gì trong tiếng Anh

majornoun

1. Đại tá (một sĩ quan có cấp bậc cao trong quân đội hoặc không quân Hoa Kỳ)

  • The Major led his troops into battle with courage and determination.
  • Thiếu tá dẫn dắt quân lính của mình vào trận chiến với lòng dũng cảm và quyết tâm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chuyên ngành (là chủ đề hoặc khóa học chính của một sinh viên tại trường đại học).

  • My major is biology, so I study plants, animals, and the environment.
  • Chuyên ngành của tôi là sinh học, vì vậy tôi học về thực vật, động vật và môi trường.
  • placeholder

3. Chuyên ngành (một sinh viên học một môn học cụ thể là phần chính của khóa học của họ)

  • My major is biology, so I spend most of my time studying living organisms.
  • Chuyên ngành của tôi là sinh học, vì vậy tôi dành phần lớn thời gian để nghiên cứu về các sinh vật sống.
  • placeholder

4. Chính (tổ chức lớn), lớn (cuộc thi quan trọng). (một tổ chức hoặc cuộc thi lớn)

  • The Masters is a prestigious golf major.
  • Giải Masters là một giải major golf danh giá.
  • placeholder

5. các giải đấu hàng đầu, chuyên nghiệp, lớn : các giải đấu hàng đầu

  • He dreams of playing in the major leagues.
  • Anh ấy mơ ước được chơi ở giải bóng chày chuyên nghiệp.
  • placeholder

majorverb

1. chuyên ngành (lĩnh vực chính mà một người học hoặc làm việc)

  • I decided to major in biology because I love studying living organisms.
  • Tôi quyết định chuyên ngành sinh học vì tôi yêu thích nghiên cứu về các sinh vật sống.
  • placeholder

majoradjective

1. a2 IELTS <4.0 Chính yếu, quan trọng (điều gì đó lớn lao hoặc có tầm quan trọng cao).

  • The company's major expansion plans include opening new branches in several international markets.
  • Kế hoạch mở rộng lớn của công ty bao gồm việc mở các chi nhánh mới ở nhiều thị trường quốc tế.
  • placeholder

2. Nghiêm trọng (một vấn đề lớn, đáng quan tâm).

  • The major issue at hand is the lack of funding for our school's music program.
  • Vấn đề lớn hiện nay là thiếu kinh phí cho chương trình âm nhạc của trường chúng tôi.
  • placeholder

3. Trưởng (âm giai có bậc 3 cách bậc 1 hai cung).

  • The song is written in a major key, creating a cheerful mood.
  • Bài hát được viết ở giọng trưởng, tạo ra một tâm trạng vui vẻ.
  • placeholder

4. Chuyên ngành (lĩnh vực học tập chính mà một sinh viên tập trung vào trong quá trình học đại học hoặc cao đẳng).

  • Her major is biology, so she studies plants.
  • Chuyên ngành chính của tôi là sinh học.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "major", việc hỏi "major nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.