Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

luck nghĩa là gì trong tiếng Anh

lucknoun

1. a2 IELTS <4.0 May mắn, Vận may (Những điều tốt lành xảy đến một cách ngẫu nhiên, không phải do nỗ lực hay khả năng của bản thân).

  • Despite his lack of preparation, John won the lottery, proving that luck can truly be unpredictable.
  • Mặc dù không chuẩn bị gì cả, John đã trúng số, chứng minh rằng may mắn thực sự không thể đoán trước.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 May mắn; sự may mắn hoặc duyên số - lực lượng gây ra những điều tốt lành hoặc xui xẻo cho con người.

  • She attributed her success to luck, believing that chance played a significant role in her achievements.
  • Cô ấy cho rằng thành công của mình là nhờ vào may mắn, tin rằng may rủi đã đóng một vai trò quan trọng trong những thành tựu của mình.
  • placeholder

3. May mắn : Do người ta tin rằng nó sẽ mang lại may mắn, hoặc vì đây là niềm tin truyền thống.

  • She wore her lucky charm necklace to the job interview, hoping it would bring her good luck.
  • Cô ấy đeo chiếc dây chuyền may mắn của mình đến buổi phỏng vấn công việc, hy vọng nó sẽ mang lại may mắn cho cô.
  • placeholder

4. May mắn, Vận may (Sự thuận lợi, thành công hoặc thu được lợi ích mà không dựa vào nguyên nhân cụ thể nào).

  • Winning the lottery is often attributed to luck, as it happens for no particular reason.
  • Việc trúng số thường được cho là nhờ vào may mắn, vì nó xảy ra mà không có lý do cụ thể nào.
  • placeholder

5. May mắn, Xui xẻo (May mắn được hiểu là sự thuận lợi, tốt lành đến một cách ngẫu nhiên; Xui xẻo được hiểu là sự không may, rủi ro xảy đến).

  • "Oh, you missed the bus again? Tough luck!"
  • "Ồ, bạn lại lỡ xe buýt à? Thật là xui xẻo!"
  • placeholder

6. Đen đủi (một cách diễn đạt cho thấy bạn không cảm thấy tiếc cho ai đó khi họ gặp vấn đề).

  • Despite his misfortune, his friends showed no luck and refused to lend him a helping hand.
  • Mặc dù gặp phải bất hạnh, bạn bè của anh ấy không thể hiện sự may mắn nào và từ chối giúp đỡ.
  • placeholder

luckverb

1. May mắn (những điều tốt đẹp xảy ra ngẫu nhiên, không phải do nỗ lực hoặc khả năng của bản thân)

  • She lucked into finding a $20 bill on the sidewalk.
  • Cô ấy tình cờ tìm thấy một tờ tiền 20 đô la trên vỉa hè.
  • placeholder

2. Sự may mắn (cơ hội; lực lượng gây ra những điều tốt hoặc xấu xảy đến với mọi người)

  • I hope I luck into a good parking spot today.
  • Tôi hy vọng hôm nay tôi may mắn tìm được một chỗ đậu xe tốt.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "luck", việc hỏi "luck nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.