Định nghĩa
Thành ngữ

lord nghĩa là gì trong tiếng Anh

lordnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lãnh chúa, quý tộc (người có địa vị cao trong tầng lớp quý tộc), người được trao tước hiệu "lãnh chúa" như một danh dự.

  • The lord of the manor was responsible for overseeing the estate and its tenants.
  • Lãnh chúa của lãnh điền có trách nhiệm giám sát bất động sản và những người thuê nhà của mình.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Lãnh chúa, quý tộc (người có quyền lực, địa vị cao trong xã hội).

  • The lord of the manor was known for his generosity and fair treatment of his tenants.
  • Lãnh chúa của lãnh địa được biết đến với lòng hảo tâm và cách đối xử công bằng với những người thuê nhà của mình.
  • placeholder

3. Lãnh chúa, quý tộc (người có địa vị cao trong xã hội, thường liên quan đến quyền lực hoặc quý tộc).

  • The lord mayor of London is an esteemed position held by a high-ranking official.
  • Chức vụ thị trưởng lớn của London là một vị trí được kính trọng, do một quan chức cấp cao nắm giữ.
  • placeholder

4. Lãnh chúa, quý tộc (người thuộc tầng lớp quý tộc hoặc tầng lớp cai trị trong xã hội cũ).

  • "Yes, my lord," the lawyer said respectfully as he addressed the judge in the courtroom.
  • "Vâng, thưa ngài," luật sư nói một cách tôn trọng khi ông ta xưng hô với thẩm phán trong phòng xử án.
  • placeholder

5. Lãnh chúa, Chúa tể (một người đàn ông quyền lực ở châu Âu thời trung cổ, sở hữu nhiều đất đai và tài sản).

  • The lord of the castle was a wealthy and influential man who owned vast estates.
  • Lãnh chúa của lâu đài là một người đàn ông giàu có và có ảnh hưởng, sở hữu những bất động sản rộng lớn.
  • placeholder

6. Chúa [Chúa được dùng để chỉ Đức Chúa Trời hoặc Chúa Giêsu Christ].

  • The faithful gathered in the church to worship and praise the Lord, their savior.
  • Những người tin tưởng tụ họp trong nhà thờ để thờ phượng và ca ngợi Chúa, Đấng cứu rỗi của họ.
  • placeholder

7. Chúa : [danh từ dùng để chỉ Chúa Kitô trong đạo Cơ đốc].

  • As Christians, we worship and praise the Lord, Jesus Christ, for his love and sacrifice.
  • Chúng tôi, những người Cơ đốc, thờ phượng và ca ngợi Chúa, Chúa Giê-su Christ, vì tình yêu và sự hy sinh của Ngài.
  • placeholder

8. Lãnh chúa, quý tộc (người có địa vị cao trong xã hội, thường liên quan đến quyền lực hoặc quý tộc).

  • In the UK, the House of Lords consists of members who are not elected by the public.
  • Tại Vương quốc Anh, Viện Quý tộc bao gồm các thành viên không được bầu bởi công chúng.
  • placeholder

9. Tòa nhà Quốc hội (nơi các thành viên Thượng viện họp). (tòa nhà hoặc cung điện lớn, thường là nơi ở của quý tộc hoặc vua chúa).

  • The lord was filled with peers discussing new laws.
  • Tòa nhà quốc hội thượng viện chật kín các nghị viên đang thảo luận về luật mới.
  • placeholder

lordverb

1. Làm bề trên, tỏ ra ngạo mạn hoặc quan trọng hơn người khác.

  • He lords over his employees, constantly reminding them of his higher position and authority.
  • Anh ta lên mặt với nhân viên của mình, liên tục nhắc nhở họ về vị trí và quyền lực cao hơn của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lord", việc hỏi "lord nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.