linenoun
1. a1 IELTS <4.0 Dòng, đường kẻ (Một vạch dài và mảnh trên bề mặt).
- The artist carefully drew a straight line on the canvas to create a sense of depth.
- Họa sĩ cẩn thận vẽ một đường thẳng trên bức tranh để tạo cảm giác về chiều sâu.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Đường kẻ, đường biên (Dấu vạch dài, mảnh trên mặt đất để chỉ giới hạn hoặc biên giới của thứ gì đó, đặc biệt là khu vực chơi trong một số môn thể thao).
- The soccer ball crossed the line, scoring a goal and bringing victory to the team.
- Quả bóng đá đã vượt qua đường biên, ghi bàn và mang lại chiến thắng cho đội.
placeholder
3. a2 IELTS <4.0 Nếp nhăn (Các vết đánh dấu giống như đường trên da mà mọi người thường có khi họ già đi).
- She noticed a new line near her eye.
- Cô nhận thấy một vết rãnh mới gần mắt của mình.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 Hàng hoặc dãy (Một dãy người hoặc vật đứng cạnh nhau hoặc theo sau nhau).
- The students formed a line outside the classroom, waiting for their turn to enter.
- Học sinh xếp hàng ngoài lớp học, chờ đợi lượt của mình để vào.
placeholder
5. a2 IELTS <4.0 Hàng người, hàng xếp, xếp hàng (một dãy người đứng hoặc ngồi theo một trật tự nhất định, thường để chờ đợi một cái gì đó).
- The line outside the store was long, with people patiently waiting to enter.
- Hàng người bên ngoài cửa hàng dài, với những người kiên nhẫn chờ đợi để vào.
placeholder
6. a2 IELTS <4.0 Đường dây (số điện thoại cụ thể).
- My line is always busy when I need it.
- Dây luôn bận khi tôi cần nó.
placeholder
7. a2 IELTS <4.0 Tuyến đường (một đoạn đường hoặc lộ trình trong hệ thống giao thông vận tải).
- The subway line was closed for maintenance, causing delays for commuters.
- Tuyến đường tàu điện ngầm đã bị đóng cửa để bảo trì, gây ra sự chậm trễ cho hành khách.
placeholder
8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Hướng, phương hướng (hướng di chuyển hoặc vị trí của ai đó/cái gì).
- The hikers followed the line of trees, moving in the direction of the mountain.
- Những người đi bộ đường dài theo dõi hàng cây, di chuyển theo hướng của ngọn núi.
placeholder
9. Tuyến đường (một lộ trình từ nơi này đến nơi khác, đặc biệt khi nó được sử dụng cho một mục đích cụ thể).
- The bus line takes me directly from my house to the city center every morning.
- Tuyến xe buýt đưa tôi trực tiếp từ nhà đến trung tâm thành phố mỗi sáng.
placeholder
10. a1 IELTS <4.0 Dòng (một hàng từ trên trang giấy hoặc không gian trống nơi chúng có thể được viết; lời của một bài hát, bài thơ hoặc một tác phẩm viết khác).
- The line of text on the page was neatly aligned, making it easy to read.
- Dòng văn bản trên trang được sắp xếp gọn gàng, làm cho nó dễ đọc.
placeholder
11. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Dòng, hàng, lối, phong cách, dây, sợi.
- The actor forgot his line and had to improvise during the live performance.
- Nam diễn viên quên lời thoại của mình và phải tự sáng tạo trong suốt buổi biểu diễn trực tiếp.
placeholder
12. Phạt viết bài, Phạt chép phạt.
- His line was, "I will not talk in class."
- Câu của anh ấy là, "Tôi sẽ không nói chuyện trong lớp học."
placeholder
13. Câu nói (một câu nói được sử dụng để đạt được một mục đích cụ thể).
- His witty line about the weather had everyone laughing during the dull meeting.
- Câu nói dí dỏm của anh ấy về thời tiết đã khiến mọi người cười trong cuộc họp tẻ nhạt.
placeholder
14. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Dây - Một dải dài của vật liệu như dây thừng, dây cước, v.v., đặc biệt khi nó được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
- The fisherman cast his line into the water, hoping to catch a big fish.
- Người câu cá ném dây câu của mình xuống nước, hy vọng bắt được một con cá lớn.
placeholder
15. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đường ống (một loại ống dùng để dẫn nước, khí đốt, hoặc điện từ nơi này đến nơi khác).
- The plumber fixed a leak in the water line that was causing flooding in the basement.
- Thợ sửa ống đã sửa chữa một rò rỉ trong đường ống nước đang gây ngập lụt ở tầng hầm.
placeholder
16. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Đường biên, ranh giới (một giới hạn hoặc biên giới tưởng tượng giữa một nơi hoặc vật này với nơi hoặc vật khác).
- The line between the ocean and the sky seemed to disappear as the sun set.
- Đường ranh giới giữa đại dương và bầu trời dường như biến mất khi mặt trời lặn.
placeholder
17. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Ranh giới, đường biên giới (phân chia giữa các khu vực tư duy, hành vi, hoặc giữa các nhóm người).
- The line between right and wrong is often blurred, making ethical decisions challenging.
- Ranh giới giữa đúng và sai thường mờ nhạt, khiến việc đưa ra quyết định đạo đức trở nên khó khăn.
placeholder
18. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Dòng, lập trường (Quan điểm hoặc niềm tin, đặc biệt là một cái mà ai đó công khai bày tỏ).
- The company's line is that profits are up this quarter.
- Đường lối của công ty là lợi nhuận tăng trong quý này.
placeholder
19. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Dòng, cách thức (Phương pháp hoặc cách suy nghĩ về điều gì đó).
- The new employee was trained to follow the company's line of customer service.
- Nhân viên mới được đào tạo để tuân theo lối làm việc về dịch vụ khách hàng của công ty.
placeholder
20. b2 IELTS 5.5 - 6.5 dãy, hàng, chuỗi (một loạt người, vật hoặc sự kiện theo sau nhau theo thời gian).
- The line of cars stretched for miles on the highway during rush hour.
- Dòng xe hơi kéo dài hàng dặm trên xa lộ vào giờ cao điểm.
placeholder
21. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hàng, dãy (một chuỗi người theo thứ tự quan trọng).
- The line of succession to the throne includes the king's children, siblings, and other close relatives.
- Dòng dõi kế vị ngai vàng bao gồm con cái của vua, anh chị em và các họ hàng khác.
placeholder
22. Đường nét, Đường viền, Hình dáng (Mô tả cạnh, viền hoặc hình dáng của một người hoặc vật).
- The artist carefully traced the line of the mountain range, capturing its majestic outline.
- Họa sĩ cẩn thận vẽ lại đường nét của dãy núi, ghi lại vẻ đẹp hùng vĩ của nó.
placeholder
23. Dây chuyền sản xuất (Hệ thống trong đó sản phẩm được chuyển từ người công nhân này sang người khác cho đến khi hoàn thành).
- The assembly line at the car factory ensures that each vehicle is completed efficiently by multiple workers.
- Dây chuyền lắp ráp tại nhà máy ô tô đảm bảo rằng mỗi phương tiện được hoàn thành một cách hiệu quả bởi nhiều công nhân.
placeholder
24. Lĩnh vực, ngành nghề (Một khu vực hoặc loại hình kinh doanh, hoạt động hoặc sở thích cụ thể).
- My sister is in the fashion line, designing and creating beautiful clothes for a living.
- Chị gái tôi làm trong lĩnh vực thời trang, thiết kế và tạo ra những bộ quần áo đẹp để kiếm sống.
placeholder
25. Dòng sản phẩm (Một nhóm các sản phẩm liên quan đến nhau).
- The clothing store just released a new line of summer dresses, perfect for the upcoming season.
- Cửa hàng quần áo vừa ra mắt dòng váy mùa hè mới, hoàn hảo cho mùa sắp tới.
placeholder
26. Dòng, hàng, tuyến (Một công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển người hoặc hàng hóa).
- The shipping line transported goods from the factory to the warehouse efficiently and safely.
- Hãng vận chuyển đã vận chuyển hàng hóa từ nhà máy đến kho hàng một cách hiệu quả và an toàn.
placeholder
27. tiền tuyến (vị trí phòng thủ hoặc chiến đấu trực tiếp của quân đội trong chiến tranh), đường phòng thủ (hệ thống phòng thủ quân sự được bố trí theo một dãy hoặc chuỗi).
- The enemy broke through the first line.
- Kẻ thù đã phá vỡ qua hàng phòng thủ đầu tiên.
placeholder
28. Dòng, hàng : Một chuỗi các đối tượng được sắp xếp liên tiếp nhau.
- He snorted the line quickly.
- Anh ta hít đường cocaine đó một cách nhanh chóng.
placeholder
29. Dòng tiền (Thu nhập mà công ty nhận được và chi phí phải trả trong kinh doanh hàng ngày, ảnh hưởng đến lợi nhuận).
- The company's bottom line was affected by the increase in production costs and decrease in sales.
- Lợi nhuận ròng của công ty bị ảnh hưởng bởi sự tăng chi phí sản xuất và giảm doanh số bán hàng.
placeholder
30. Dòng, hàng, loạt (Một chuỗi các sự kiện, sản phẩm, hoặc thông điệp được kết nối với nhau và thường được trình bày hoặc quảng cáo trong các phương tiện truyền thông đại chúng).
- The catchy tagline in the commercial was the perfect line to grab viewers' attention.
- Câu khẩu hiệu hấp dẫn trong quảng cáo là dòng chữ hoàn hảo để thu hút sự chú ý của người xem.
placeholder
31. Dòng, hàng, lằn, đường - [Một chuỗi các điểm liên tiếp, một chuỗi người hoặc vật được sắp xếp theo một hướng, ranh giới giữa hai khu vực, hoặc một đường kẻ trên bề mặt].
- The line at the grocery store moved slowly, just as the cashier had predicted.
- Hàng người tại cửa hàng tạp hóa di chuyển chậm, đúng như nhân viên thu ngân đã dự đoán.
placeholder
32. Dòng, hàng, lối, phong cách (Cách thức hoặc vật được nhắc đến).
- The line between right and wrong can sometimes be blurry, making ethical decisions challenging.
- Đường ranh giới giữa đúng và sai đôi khi có thể mờ nhạt, khiến cho việc đưa ra quyết định đạo đức trở nên thách thức.
placeholder
33. Trong tầm ngắm (trong vị trí có thể bị bắn vào).
- The soldiers stood in a line, ready to be shot at if the enemy attacked.
- Lính đứng thành một hàng, sẵn sàng bị bắn nếu kẻ thù tấn công.
placeholder
34. Trong tầm ngắm (trong vị trí có thể bị chỉ trích hoặc đổ lỗi).
- As a public figure, you have to be prepared to be in the line of criticism.
- Khi là một người của công chúng, bạn phải chuẩn bị sẵn sàng để đối mặt với hàng ngũ chỉ trích.
placeholder
35. Khoản mục đặc biệt (Là khoản tiền mà công ty trả hoặc nhận không thuộc về hoạt động kinh doanh hàng ngày và được trừ đi hoặc cộng thêm sau khi tính lợi nhuận).
- The unexpected repair costs were considered a line in the company's financial statement.
- Chi phí sửa chữa không mong đợi được coi là một khoản mục trong báo cáo tài chính của công ty.
placeholder
36. Dòng (một phương tiện liên kết trong quảng cáo thông qua thư trực tiếp, email, mạng xã hội, sự kiện, v.v.).
- The company's marketing team developed a new line of products to promote through direct mail campaigns.
- Đội ngũ tiếp thị của công ty đã phát triển một dòng sản phẩm mới để quảng bá thông qua các chiến dịch gửi thư trực tiếp.
placeholder
37. Dòng (một chuỗi các ký tự, từ, hoặc văn bản liên tiếp nhau trên cùng một hàng).
- Don't forget to share your thoughts in the comment line below the article.
- Đừng quên chia sẻ suy nghĩ của bạn trong phần bình luận dưới bài viết.
placeholder
38. Đường không tạo thành một đường thẳng : [đường cong (một đường không thẳng, thường thay đổi hướng theo một cách mềm mại và liên tục)].
- The artist's abstract painting featured bold, curving lines that did not form a straight line.
- Bức tranh trừu tượng của họa sĩ nổi bật với những đường cong táo bạo, không hình thành một đường thẳng.
placeholder
39. Dòng, hàng, lằn, đường.
- The line between right and wrong is often blurred, making ethical decisions challenging.
- Ranh giới giữa đúng và sai thường mờ nhạt, khiến cho việc đưa ra quyết định đạo đức trở nên khó khăn.
placeholder
40. hành vi không chấp nhận được hoặc không đúng (hành vi sai trái hoặc không phù hợp).
- His rude comments crossed the line, making everyone uncomfortable and violating basic social norms.
- Những bình luận thô lỗ của anh ta đã vượt qua giới hạn, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái và vi phạm các chuẩn mực xã hội cơ bản.
placeholder
lineverb
1. Lót, phủ bên trong bằng một lớp vật liệu khác
- She lined the baking tray with parchment paper.
- Cô ấy lót khay nướng bằng giấy nến.
placeholder
2. đường giới hạn (dấu chỉ ra ranh giới hoặc biên giới của một cái gì đó, đặc biệt là khu vực chơi trong một số môn thể thao)
- The groundskeeper will line the soccer field today.
- Người quản lý sân sẽ kẻ vạch sân bóng đá hôm nay.
placeholder
3. vết rạn (dấu vết trên da mà người ta thường có khi họ già đi)
- Years of laughter lined her face.
- Năm tháng vui cười đã hằn lên khuôn mặt bà những nếp nhăn.
placeholder
4. Hàng (một dãy người hoặc vật đứng liền kề nhau hoặc sau nhau)
- Soldiers line the parade route, standing tall.
- Những người lính xếp hàng dọc theo tuyến đường diễu hành, đứng thẳng tắp.
placeholder
5. Hàng (một dãy người đứng xếp hàng)
- The shoppers line outside the store before it opens.
- Những người mua sắm xếp hàng bên ngoài cửa hàng trước khi nó mở cửa.
placeholder
6. đường dây (một kết nối điện thoại; một số điện thoại cụ thể)
- Please line me to the manager's office.
- Làm ơn kết nối tôi với văn phòng của quản lý.
placeholder
7. đường ray (một đường sắt hoặc tuyến đường vận tải khác)
- Tàu hỏa đi dọc theo tuyến đường, đi qua các thị trấn và vùng quê.
placeholder
8. hướng đi (hướng mà ai đó/cái gì đó đang di chuyển hoặc định vị)
- The plane will line north after takeoff.
- Máy bay sẽ hướng về phía bắc sau khi cất cánh.
placeholder
9. đường đi (một tuyến đường từ một nơi đến nơi khác, đặc biệt khi được sử dụng cho một mục đích cụ thể)
- The delivery trucks line the route to the warehouse.
- Xe tải giao hàng chạy dọc tuyến đường đến nhà kho.
placeholder
10. dòng (một hàng từ trên trang hoặc không gian trống để viết; các từ trong một bài hát hoặc bài thơ hoặc tác phẩm viết khác)
- Please line the next verse of the poem.
- Hãy viết dòng tiếp theo của bài thơ.
placeholder
11. Dòng (câu nói của diễn viên trong một vở kịch hoặc phim)
- The actor forgot to line his next sentence.
- Diễn viên quên thoại câu tiếp theo.
placeholder
12. Viết lại câu nào đó nhiều lần làm việc phạt cho trẻ em.
- The teacher made him line 'I will not talk in class' fifty times.
- Giáo viên bắt cậu bé chép phạt câu 'Tôi sẽ không nói chuyện trong lớp' năm mươi lần.
placeholder
13. Câu (một lời nhận xét, đặc biệt khi ai đó nói để đạt được mục đích cụ thể)
- He tried to line me with a sob story to get money.
- Anh ta cố gắng bịa ra một câu chuyện thương tâm để lấy tiền của tôi.
placeholder
14. dây (một mảnh dây dài, thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể)
- I will line the clothes on the clothesline.
- Tôi sẽ phơi quần áo trên dây phơi.
placeholder
15. Ống dẫn (một ống hoặc dây dày dùng để chuyển nước, khí hoặc điện từ một nơi này sang nơi khác)
- The city will line a new water line to the houses.
- Thành phố sẽ lắp đặt một đường ống nước mới đến các ngôi nhà.
placeholder
16. đường ranh giới (đường ảo hoặc ranh giới giữa hai nơi hoặc vật)
- Trees line the property, separating the yards.
- Cây cối mọc thành hàng dọc theo khu đất, ngăn cách các sân.
placeholder
17. đường chia (phân chia giữa hai khu vực hoặc nhóm người)
- Her political views line her with the conservatives.
- Quan điểm chính trị của cô ấy xếp cô ấy vào hàng ngũ những người bảo thủ.
placeholder
18. quan điểm, niềm tin công khai
- The politician had to line up with the party platform.
- Chính trị gia phải tuân theo cương lĩnh của đảng.
placeholder
19. phương pháp hoặc cách thức làm hoặc suy nghĩ về một điều gì đó.
- I line my approach with careful planning.
- Tôi vạch ra phương pháp tiếp cận của mình bằng cách lên kế hoạch cẩn thận.
placeholder
20. Dòng (một chuỗi các người, vật hoặc sự kiện theo sau nhau trong thời gian)
- The events line up perfectly to explain the mystery.
- Các sự kiện diễn ra theo trình tự hoàn hảo để giải thích bí ẩn.
placeholder
21. dãy người (một loạt người theo thứ tự quan trọng)
- The CEO lines executives by seniority for the meeting.
- CEO xếp hàng các giám đốc điều hành theo thâm niên cho cuộc họp.
placeholder
22. đường (đường biên, đường viền hoặc hình dạng của ai đó/cái gì đó)
- The mountains line the horizon.
- Những ngọn núi tạo thành đường viền trên đường chân trời.
placeholder
23. dây chuyền sản xuất (hệ thống sản xuất mà sản phẩm di chuyển từ người lao động này sang người lao động khác cho đến khi hoàn thành)
- The factory lines toys for the holiday season.
- Nhà máy sản xuất hàng loạt đồ chơi cho mùa lễ.
placeholder
24. lĩnh vực (một loại hoặc khu vực của kinh doanh, hoạt động hoặc sở thích)
- She wants to line into the fashion industry.
- Cô ấy muốn dấn thân vào ngành thời trang.
placeholder
25. dòng sản phẩm (một loại sản phẩm)
- Công ty dự định sắp xếp một dòng điện thoại thông minh mới cho lần ra mắt sắp tới.
placeholder
26. hãng vận tải (một công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển cho người hoặc hàng hóa)
- That company used to line routes across the country.
- Công ty đó từng khai thác các tuyến vận tải trên khắp cả nước.
placeholder
27. Hàng phòng thủ (một hàng hoặc chuỗi các phòng thủ quân sự nơi lính chiến đấu trong thời chiến).
- The troops line the trenches, ready for the attack.
- Quân đội dàn hàng dọc theo chiến hào, sẵn sàng cho cuộc tấn công.
placeholder
28. Dòng (một lượng cocaine được phân phối thành một dòng mỏng, sẵn sàng sử dụng)
- He used a credit card to line the cocaine.
- Anh ấy dùng thẻ tín dụng để kẻ cocaine thành hàng.
placeholder