Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

Liberty nghĩa là gì trong tiếng Anh

Libertyothers

1. Tổ chức Liberty (một tổ chức độc lập được thành lập vào năm 1934 để bảo vệ quyền hợp pháp của công dân Anh và tranh luận cho tự do và bình đẳng lớn hơn theo luật hiện hành.)

  • In a democratic society, citizens have the liberty to express their opinions without fear of persecution.
  • Trong một xã hội dân chủ, công dân có quyền tự do bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị đàn áp.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tự do (tình trạng không bị giam cầm hoặc làm nô lệ)

  • He cherished his liberty after escaping imprisonment.
  • Anh ấy trân trọng sự tự do của mình sau khi trốn thoát khỏi nhà tù.
  • placeholder

3. Quyền tự do và tự do pháp lý để làm điều gì đó.

  • In the United States, citizens have the liberty to express their opinions without fear of persecution.
  • Ở Hoa Kỳ, công dân có quyền tự do bày tỏ ý kiến mà không sợ bị truy cứu.
  • placeholder

4. Sự tự do (hành động hoặc tuyên bố có thể làm phiền hoặc khó chịu ai đó, đặc biệt là vì không có sự cho phép hoặc không tôn trọng)

  • He took a liberty by reading my diary without asking.
  • Anh ta đã tự tiện đọc nhật ký của tôi mà không xin phép.
  • placeholder

libertynoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tự do, quyền tự do (Quyền được sống theo cách mình chọn mà không bị quá nhiều hạn chế từ chính phủ hoặc các cơ quan quyền lực).

  • In a democratic society, citizens enjoy the liberty to express their opinions without fear of persecution.
  • Trong một xã hội dân chủ, công dân được hưởng tự do bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị truy cứu.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Sự tự do (trạng thái không bị giam cầm hoặc làm nô lệ).

  • The bird escaped its cage and tasted liberty.
  • Con chim thoát khỏi lồng và nếm trải cảm giác tự do.
  • placeholder

3. Quyền tự do (Quyền và tự do được hành động theo ý muốn của bản thân mà không bị hạn chế bởi luật pháp).

  • Citizens of this country have the liberty to express their opinions freely without fear of persecution.
  • Công dân của quốc gia này có quyền tự do bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ bị truy cứu.
  • placeholder

4. Hành động hoặc lời nói có thể xúc phạm hoặc làm phiền ai đó (Hành động hoặc phát ngôn có thể làm phiền hoặc xúc phạm người khác, đặc biệt là khi được thực hiện mà không cần sự cho phép hoặc không thể hiện sự tôn trọng).

  • He took the liberty of rearranging my desk without asking, which really annoyed me.
  • Anh ta đã tự tiện sắp xếp lại bàn làm việc của tôi mà không hỏi, điều đó thực sự làm tôi khó chịu.
  • placeholder

5. Tự do sửa đổi, bóp méo (thay đổi quan trọng và vô lý, đặc biệt là sách). (việc tự ý thay đổi nội dung một cách quan trọng và không hợp lý, đặc biệt là đối với sách).

  • He took liberty with the original text, adding his own ideas.
  • Anh ta đã tự ý sửa đổi văn bản gốc, thêm vào những ý tưởng của riêng mình.
  • placeholder

6. tùy tiện, suồng sã, sàm sỡ (hành xử quá thân mật, vượt quá ranh giới với người khác).

  • He took a liberty with her at the party.
  • Anh ta đã suồng sã với cô ấy tại bữa tiệc.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Liberty", việc hỏi "Liberty nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.