let out nghĩa là gì trong tiếng Anh

let outphrasal verb

1. La lên, hét lên, kêu to (biểu thị việc phát ra tiếng kêu, tiếng hét hoặc tiếng la to).

  • When the surprise was revealed, the children let out a collective gasp of excitement.
  • Khi điều bất ngờ được tiết lộ, bọn trẻ đồng loạt thốt lên một tiếng kinh ngạc đầy phấn khích.
  • The referee blew the whistle to let out a loud signal that the game had ended.
  • Trọng tài thổi còi để phát ra một tín hiệu lớn báo hiệu trận đấu đã kết thúc.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. Nới rộng (Làm cho áo sơ mi, áo khoác, v.v., trở nên rộng rãi hoặc lớn hơn).

  • I need to let out this dress; it's too tight.
  • Tôi cần mở rộng chiếc váy này; nó quá chật.
  • The tailor can let out the coat for you.
  • Thợ may có thể mở rộng chiếc áo cho bạn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "let out", việc hỏi "let out nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.