Định nghĩa

landslide nghĩa là gì trong tiếng Anh

landslidenoun

1. Lở đất, sạt lở [Hiện tượng đất đá trượt xuống từ sườn núi hoặc vách đá do ảnh hưởng của trọng lực, thường xảy ra sau mưa lớn hoặc do rung chấn địa chất].

  • The heavy rain caused a landslide, sending rocks and debris tumbling down the mountain.
  • Mưa lớn đã gây ra một vụ lở đất, khiến đá và mảnh vụn lăn xuống núi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Landslide trong bầu cử : chiến thắng áp đảo (khi một người hoặc đảng chiếm được số phiếu bầu nhiều hơn hẳn so với các đối thủ).

  • The presidential candidate won the election by a landslide, receiving over 70% of the total votes.
  • Ứng cử viên tổng thống đã thắng cuộc bầu cử bằng một chiến thắng áp đảo, nhận được hơn 70% tổng số phiếu bầu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "landslide", việc hỏi "landslide nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.